ASH - Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ashland Inc.

Biểu trưng chính thức của công ty ashland.com (ASH)

Biểu đồ giá hàng ngày của Ashland Inc. (ASH) cho thấy tác động từ quyền năng ấn định giá của một nhà sản xuất thành phần dược phẩm có khả năng chuyển chi phí sang khách hàng, với chỉ số hiện ở mức 0.74. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên uy tín tuyệt đối trong việc tạo ra các chất phụ gia thân thiện với môi trường và quy trình giám sát chất lượng nghiêm ngặt. Để giảm thiểu rủi ro năng lượng tại châu Âu, Ashland Inc. (ASH) đã chuyển dịch năng lực sản xuất sang Mỹ, nhằm đảm bảo khả năng tiếp cận nguồn nguyên liệu thô chi phí thấp và sự ổn định về logistics.

Ashland Global (ASH): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Ashland Corp

Ashland Inc. phát triển các thành phần hóa chất công nghệ cao được tích hợp sâu vào chu kỳ sản xuất của các đối tác B2B, mang lại cho công ty khả năng chống chịu cao trên thị trường. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trên GURU.Markets, một nhà đầu tư có thể đánh giá sự cân bằng giữa đòn bẩy chiến lược và quyền tự chủ tài chính, trong đó xu hướng giảm báo hiệu việc giảm thiểu rủi ro, trong khi xu hướng tăng cho thấy các khoản đầu tư vào việc mở rộng quy mô.

Ashland Inc. cạnh tranh với ai

Hệ số nợ dài hạn trên vốn Linde PLC|Air Products & Chemicals - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn DD (DuPont Corp)|International Paper - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PPG Paints PPG|Nợ dài hạn trên vốn DOW (Dow)|LYB: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|International Flavors & Fragrances - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn RPM Group|Entegris, Inc. (ENTG) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SUZ|Westlake (WLK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Albemarle Corp ALB|ICL: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ethyl Corporation NEU|Eastman Chemical - Nợ dài hạn trên vốn|AXTA: Nợ dài hạn trên vốn|Element Solutions - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SQM S.A. (SQM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|CE - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn SXT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cabot Corporation (CBT)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hawkinsinc.com (HWKN)|Nợ dài hạn trên vốn AVNT (Avient)|HB Fuller - Nợ dài hạn trên vốn|Methanex Corp. (MEOH) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|WDFC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn The Chemours Company|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn quakerhoughton.com|PCT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Ingevity Corp|IOSP (Innospec Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn MTX (Minerals Technologies Corp)|DQ - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn sylvamo.com SLVM|HUN: Nợ dài hạn trên vốn|Albany International Corp (AIN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Calumet Specialty - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Rogers Materials (ROG) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|SCL (Stepan Company) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ECVT|NEO (NeoGenomics) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn REX American Resources Corp (REX)|Nợ dài hạn trên vốn ASP Isotopes Corp|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Tronox Corp TROX|GSM: Nợ dài hạn trên vốn|WLKP - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Compass Minerals International CMP|Kronos Worldwide Inc (KRO) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MATV (Mativ Corp)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn LXU|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BAK (Braskem S.A.)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu koppers.com (KOP)|Nợ dài hạn trên vốn ASIX|Orion Engineered Carbons - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RYAM (Rayonier AM)|Aduro Clean Technologies Corp (ADUR) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|MAGN - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CLW (clearwaterpaper.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|TG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Core Molding Technologies Inc. (CMT)|FutureFuel Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn flexiblesolutions.com (FSI)|Nợ dài hạn trên vốn ALTO (Alto Ingredients)|5E Advanced Materials Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TSE (Trinseo Corp)|ORGN - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Northern Technologies International Corp. NTIC|LNZA (LanzaTech Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu J-Star Holding Co., Ltd.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu boltthreads.com|Nợ dài hạn trên vốn BGLC|Nợ dài hạn trên vốn GURE (Gulf Resources Inc.)|CNEY - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Arcadium Lithium PLC ALTM|Danimer Scientific (DNMR) - Nợ dài hạn trên vốn|Glatfelter Corporation (GLT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu graphexgroup.com GRFX|U.S. Silica Holdings, Inc. (SLCA) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|IZTC: Nợ dài hạn trên vốn