GSM - Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ferroglobe PLC

Biểu trưng chính thức của công ty ferroglobe.com (GSM)

Biểu đồ giá hàng ngày này của Ferroglobe PLC (GSM) phản ánh diễn biến của một công ty với chỉ số 0.13. Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp dựa trên sự thống trị toàn cầu trong phân khúc silicon cho ô tô, đảm bảo nhu cầu dài hạn cho các sản phẩm của mình. Doanh nghiệp giảm thiểu việc ký kết hợp đồng với bên thứ ba bằng cách độc lập khai thác thạch anh và quản lý quy trình luyện kim. Hệ quả là, lực lượng lao động duy trì sự ổn định và các nỗ lực tuyển dụng chỉ tập trung duy nhất vào việc tối ưu hóa chi phí năng lượng.

Ferroglobe Corp (GSM): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Ferroglobe Group

Tỷ lệ này tương quan giữa các khoản nợ phải trả có thời hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự ổn định của cấu trúc bảng cân đối kế toán. Đối với Ferroglobe PLC (GSM), đơn vị vốn phụ thuộc vào sự biến động giá silicon, thông số này là cực kỳ quan trọng: biểu đồ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho thấy khả năng của công ty trong việc chống chịu với các đợt sụt giảm nhu cầu theo chu kỳ trong lĩnh vực luyện kim mà không gây rủi ro về khả năng thanh toán trong những giai đoạn doanh thu sụt giảm.

Ferroglobe PLC cạnh tranh với ai

Hệ số nợ dài hạn trên vốn Linde PLC|Air Products & Chemicals - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn DD (DuPont Corp)|International Paper - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PPG Paints PPG|Nợ dài hạn trên vốn DOW (Dow)|LYB: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|International Flavors & Fragrances - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn RPM Group|Entegris, Inc. (ENTG) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SUZ|Westlake (WLK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Albemarle Corp ALB|ICL: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ethyl Corporation NEU|Nợ dài hạn trên vốn Eastman Chemical|AXTA - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn ESI|SQM (SQM S.A.) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|CE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn SXT|Cabot Corporation (CBT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn HWKN (hawkinsinc.com)|AVNT: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn HB Fuller FUL|Nợ dài hạn trên vốn MEOH|WDFC: Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|The Chemours Company (CC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KWR (quakerhoughton.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PCT (PureCycle Technologies, Inc.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ashland Inc|Nợ dài hạn trên vốn Ingevity Corp. (NGVT)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Innospec Specialties (IOSP)|MTX: Nợ dài hạn trên vốn|DQ - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sylvamo (SLVM)|HUN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Albany International Inc. (AIN)|CLMT (Calumet Corp) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Rogers Corporation|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu stepan.com|Nợ dài hạn trên vốn ECVT (Ecovyst)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NeoGenomics Inc (NEO)|REX (REX Ethanol) - Nợ dài hạn trên vốn|ASP Isotopes Group - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TROX (Tronox Holdings plc)|WLKP: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|CMP (Compass Minerals International) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Kronos Worldwide Inc (KRO) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn MATV|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LSB Chemical|Braskem S.A. (BAK) - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn koppers.com (KOP)|ASIX: Nợ dài hạn trên vốn|Orion Engineered Carbons - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|RYAM: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ADUR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Magnera Corp - Nợ dài hạn trên vốn|CLW (clearwaterpaper.com) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|TG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Core Molding Technologies Inc. (CMT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FutureFuel Corporation|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn FSI (flexiblesolutions.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Alto Ingredients|FEAM - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|TSE (Trinseo Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ORGN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Northern Technologies International Corp. (NTIC)|LanzaTech Corp (LNZA) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn YMAT (J-Star Holding Co., Ltd.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn NUAI|Bolt Projects (BSLK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn BGLC (bionexusgenelab.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gulf Resources, Inc|CN Energy Group Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ALTM (Livent) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DNMR - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GLT (glatfelter.com)|GRFX (Graphex Group) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu U.S. Silica Holdings Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IZTC