NEO - Nợ phải trả dài hạn trên vốn NeoGenomics, Inc.

Biểu trưng chính thức của công ty neogenomics.com (NEO)

Biểu đồ này minh họa rằng giá trị thị trường của NeoGenomics, Inc. (NEO) là 0.56. Hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc vào phân khúc B2B, cung cấp dịch vụ phân tích di truyền cho các phòng khám và bác sĩ ung thư. Sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi việc triển khai các hệ thống sinh thiết lỏng tiên tiến và tối ưu hóa chi phí. Hệ thống công nghệ được bổ trợ bởi các cánh tay robot tự hành sử dụng AI để thực hiện xử lý vật liệu sinh học với độ chính xác cao.

NeoGenomics Laboratories (NEO): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của NeoGenomics Corp

Chỉ số này tính toán tỷ lệ giữa nợ phải trả có thời hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, cung cấp một đánh giá theo thời gian thực về sự ổn định tài chính của NeoGenomics, Inc. (NEO). Sự cân bằng tối ưu của chỉ số này giúp loại bỏ rủi ro bị hạ xếp hạng tín nhiệm, đảm bảo các nguồn lực cần thiết để phát triển một hệ sinh thái chẩn đoán ung thư tốn kém. Bằng cách phân tích mức nợ dài hạn so với vốn chủ sở hữu, các nhà đầu tư đánh giá khả năng của công ty trong việc tài trợ cho việc tích hợp các xét nghiệm độc quyền vào các phác đồ lâm sàng.

NeoGenomics, Inc. cạnh tranh với ai

Hệ số nợ dài hạn trên vốn Linde PLC|Air Products & Chemicals - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn DD (DuPont Corp)|International Paper - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PPG Paints PPG|Nợ dài hạn trên vốn DOW (Dow)|LYB: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|International Flavors & Fragrances - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn RPM Group|Entegris, Inc. (ENTG) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SUZ|Westlake (WLK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Albemarle Corp ALB|ICL: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ethyl Corporation - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Eastman Chemical (EMN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AXTA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ESI|SQM (SQM S.A.) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CE (Celanese Corp.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Sensient Technologies Inc.|CBT: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hawkinsinc.com (HWKN)|AVNT: Nợ dài hạn trên vốn|HB Fuller - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Methanex Corp. (MEOH) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|WDFC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CC|KWR (quakerhoughton.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PCT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ashland Inc|NGVT (Ingevity Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Innospec Specialties (IOSP)|Minerals Technologies - Nợ dài hạn trên vốn|dqsolar.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SLVM (Sylvamo)|Huntsman Corp (HUN) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Albany International Inc. AIN|Calumet Corp (CLMT) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ROG: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SCL|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ecovyst ECVT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn REX American Resources Corp (REX)|ASP Isotopes Corp - Nợ dài hạn trên vốn|TROX - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GSM (Ferroglobe PLC)|WLKP: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Compass Minerals International|Kronos Worldwide Inc (KRO) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MATV (Mativ Corp)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn LXU|Braskem S.A. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn koppers.com (KOP)|AdvanSix - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Orion Engineered Carbons OEC|Nợ dài hạn trên vốn Rayonier AM (RYAM)|ADUR - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MAGN|CLW (clearwaterpaper.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TG|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies Inc.|FF (FutureFuel Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn FSI (flexiblesolutions.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ALTO|FEAM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trinseo Corp TSE|ORGN: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Northern Technologies International Corp. NTIC|Hệ số nợ dài hạn trên vốn LanzaTech Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu YMAT (J-Star Holding Co., Ltd.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn BSLK|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BioNexus Gene Lab Corp. BGLC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Gulf Resources Inc. (GURE)|CNEY: Nợ dài hạn trên vốn|Arcadium Lithium PLC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|DNMR (Danimer Scientific) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GLT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GRFX (graphexgroup.com)|U.S. Silica Holdings, Inc. (SLCA) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn IZTC (Invizyne)