RPM International Inc. (RPM) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

rpminc.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành RPM

Biểu đồ giá hàng ngày này của RPM International Inc. (RPM) phản ánh hiệu suất của một công ty có chiến lược dựa trên việc bảo trì quỹ bất động sản và cơ sở hạ tầng hiện có, điều này giúp giảm thiểu các rủi ro khủng hoảng. Doanh nghiệp mở rộng các thương hiệu ngách thông qua các thương vụ thâu tóm có mục tiêu, và chỉ số hiện tại đứng ở mức 0.68. Sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi chương trình MAP 2025 và chi phí nguyên liệu thô thấp. Vị thế uy tín cao của sản phẩm đối với các chuyên gia cho phép công ty dễ dàng chuyển chi phí sang cho người tiêu dùng.

Nợ dài hạn trên vốn: RPM Corp (RPM) cho 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi RPM Group

Để đo lường một cách khách quan khả năng phục hồi hoạt động của RPM International Inc. (RPM), các nhà đầu tư cần đánh giá mức độ phụ thuộc của nguồn tài trợ dài hạn vào vốn chủ sở hữu. Bằng cách phân tích xu hướng hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể xác định mức độ hiệu quả của nhu cầu ổn định đối với các sản phẩm sơn phủ công nghiệp trong việc bù đắp các rủi ro từ phân khúc bán lẻ, từ đó đảm bảo khả năng thanh toán của công ty và một cấu trúc vay vốn cân bằng cho những năm tới.

Các công ty cạnh tranh

LIN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn APD|DD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Paper IP|PPG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dow - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn LyondellBasell Industries N.V. LYB|International Flavors & Fragrances (IFF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ENTG - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SUZ|WLK (westlake.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Albemarle Corporation (ALB)|ICL (Israel Chemicals) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Afton Chemical - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Eastman Kodak Chemical (EMN) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|AXTA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ESI (elementsolutionsinc.com)|Sociedad Química y Minera de Chile (SQM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu CE (Celanese Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sensient Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cabot Chemicals (CBT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HWKN (Hawkins, Inc.)|AVNT (avient.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FUL (H.B. Fuller)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Methanex Corp (MEOH)|WDFC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CC (Chemours Co.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KWR (Quaker Chemical) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PCT: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|ASH (Ashland) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ingevity Corp NGVT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Innospec Corp (IOSP)|MTX (Minerals Technologies Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Daqo New Energy Corp. DQ|SLVM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Huntsman - Nợ dài hạn trên vốn|AIN - Nợ dài hạn trên vốn|CLMT (Calumet Specialty) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ROG: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SCL (Stepan Company) - Nợ dài hạn trên vốn|ecovyst.com (ECVT) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NeoGenomics (NEO)|REX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASP Isotopes Corp ASPI|TROX: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Ferroglobe PLC - Nợ dài hạn trên vốn|WLKP - Nợ dài hạn trên vốn|Compass Minerals International (CMP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KRO (Kronos Worldwide Inc) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MATV|LXU: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BAK|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn koppers.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AdvanSix ASIX|OEC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Rayonier AM - Nợ dài hạn trên vốn|Aduro Clean Technologies Corp (ADUR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MAGN (Magnera Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CLW - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tredegar Corp|CMT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FutureFuel Corporation (FF)|FSI: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Alto Ingredients ALTO|FEAM - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Trinseo Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Origin Materials, Inc. (ORGN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NTIC: Nợ dài hạn trên vốn|LanzaTech Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|YMAT (J-Star Holding Co., Ltd.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn New Era Helium Inc NUAI|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bolt Projects (BSLK)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu bionexusgenelab.com BGLC|Nợ dài hạn trên vốn GURE (Gulf Resources, Inc)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn CN Energy Group Inc. (CNEY)|ALTM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn danimerscientific.com DNMR|GLT (glatfelter.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GRFX: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu U.S. Silica Holdings Inc.|IZTC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn