Glatfelter (GLT) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

Glatfelter Corp. - logo đồ họa của tổ chức phát hành GLT

Glatfelter Corporation (GLT) dựa vào chuyên môn của các kỹ thuật viên và vận hành viên lành nghề, đảm bảo sự ổn định của lực lượng lao động thông qua một gói phúc lợi toàn diện. Doanh nghiệp triển khai sử dụng sợi phân hủy sinh học và xử lý nước thải để bảo vệ môi trường, đồng thời mở rộng các phát triển R&D đổi mới sau thương vụ sáp nhập. Biểu đồ này trên GURU.Markets xác nhận các dữ liệu này, với chỉ số separate_debt_long_eq ở mức 0.00.

Nợ dài hạn trên vốn: Glatfelter (GLT) cho 04.07.2022 - 16.11.2024
Sản phẩm được sản xuất bởi Glatfelter

Glatfelter Corporation được các đối tác B2B đánh giá cao nhờ sự tin cậy và ổn định vượt trội trong việc cung cấp các vật liệu chuyên dụng. Bằng cách phân tích hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, các nhà đầu tư có thể thấy được tỷ lệ giữa các khoản nợ có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu. Chỉ số này xác định mức độ phụ thuộc của một doanh nghiệp vào nguồn tài trợ bên ngoài. Đòn bẩy thấp xác nhận sự ổn định tài chính nhưng lại hạn chế tiềm năng tăng trưởng. Một sự cân bằng tối ưu sẽ giảm thiểu rủi ro vỡ nợ trong khi vẫn duy trì được hiệu quả sử dụng vốn.

Các công ty cạnh tranh

LIN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn APD|DD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Paper IP|PPG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dow - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn LyondellBasell Industries N.V. LYB|International Flavors & Fragrances (IFF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RPM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ENTG|SUZ (suzano.com.br) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Westlake (WLK)|ALB (Albemarle Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ICL Group Ltd. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ethyl Corporation (NEU) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Eastman Chemical - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu axalta.com (AXTA)|Element Solutions (ESI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SQM (SQM S.A.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CE (Celanese Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Sensient Technologies Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CBT (Cabot Corporation)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn HWKN|Nợ dài hạn trên vốn AVNT (Avient)|FUL (HB Fuller) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Methanex Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn WD-40 Company Inc.|The Chemours Company (CC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KWR (quakerhoughton.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PCT|ASH (Ashland Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn NGVT|IOSP - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Minerals Technologies MTX|Hệ số nợ dài hạn trên vốn DQ|SLVM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn HUN (Huntsman Corp)|AIN: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Calumet Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Rogers Corporation|Nợ phải trả dài hạn trên vốn stepan.com SCL|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ecovyst (ECVT)|NEO (NeoGenomics Inc) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu REX Ethanol REX|ASPI (ASP Isotopes Group) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TROX - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn ferroglobe.com|Westlake Chemical Partners LP (WLKP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Compass Minerals International, Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|KRO (Kronos Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SWM International|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LXU (LSB Industries, Inc.)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn BAK|Nợ dài hạn trên vốn KOP (Koppers)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn AdvanSix Inc (ASIX)|OEC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Rayonier Advanced Materials|Aduro Clean Technologies (ADUR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MAGN|CLW (Clearwater Paper Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|TG - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Core Molding (CMT)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FF (FutureFuel Chemical Company)|Flexible Solutions International - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn ALTO (Alto Ingredients Inc)|5E Boron - Nợ dài hạn trên vốn|Trinseo PLC (TSE) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ORGN: Nợ dài hạn trên vốn|Northern Technologies International Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|LNZA (LanzaTech Global, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn J-Star YMAT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu New Era Energy & Digital (NUAI)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bolt Projects Holdings, Inc. BSLK|Nợ dài hạn trên vốn BGLC (BioNexus Gene Lab)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Gulf Resources Inc (GURE)|CNEY - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Arcadium Lithium plc ALTM|DNMR (Danimer Scientific, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GRFX: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu U.S. Silica Holdings Inc.|IZTC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn