Cabot Corporation (CBT) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

cabotcorp.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành CBT

Cabot Corporation (CBT) duy trì vị thế dẫn đầu toàn cầu trong phân khúc carbon đen, tận dụng các khoản chi phí vốn khổng lồ cho việc xây dựng nhà máy và tính thiết yếu của các thành phần sản phẩm đối với pin và lốp xe. Dòng tiền ổn định và biên lợi nhuận kiên cường đảm bảo tính thanh khoản ở mức 0.51. Diễn biến giá của công ty phản ánh động lực của các khoản nợ dài hạn. Hoạt động kinh doanh được đa dạng hóa thông qua việc cung cấp nguyên liệu thô cho các mảng sơn phủ, polymer và xe điện.

Nợ dài hạn trên vốn: Cabot Microelectronics (CBT) cho 04.07.2022 - 31.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Cabot Chemicals

Đối với một nhà đầu tư vào Cabot Corporation (CBT), việc đánh giá tính bền vững của đòn bẩy tài chính là vô cùng quan trọng trong bối cảnh phụ thuộc cao vào chu kỳ ô tô và sản xuất công nghiệp toàn cầu. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, chúng tôi xác định tỷ trọng nợ có thời hạn đáo hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, điều này cho phép đánh giá sự cân bằng giữa tăng trưởng quyết liệt và rủi ro mất khả năng thanh toán trong các cú sốc vĩ mô.

Các công ty cạnh tranh

LIN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn APD|DD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Paper IP|PPG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dow - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn LyondellBasell Industries N.V. LYB|International Flavors & Fragrances (IFF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RPM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ENTG|SUZ (suzano.com.br) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Westlake (WLK)|ALB (Albemarle Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ICL Group Ltd. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ethyl Corporation (NEU) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Eastman Chemical - Nợ dài hạn trên vốn|axalta.com (AXTA) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ESI: Nợ dài hạn trên vốn|SQM S.A. (SQM) - Nợ dài hạn trên vốn|CE (Celanese Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SXT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hawkins, Inc. (HWKN)|AVNT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|H.B. Fuller - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn MEOH (Methanex Corp)|WDFC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CC (Chemours Co.)|KWR: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu purecycletech.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ashland|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ingevity Corp NGVT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Innospec Corp (IOSP)|MTX (Minerals Technologies Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Daqo New Energy Corp. DQ|SLVM (sylvamo.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HUN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Albany International Corp|Calumet Specialty (CLMT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Rogers Materials - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SCL (Stepan Company) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ecovyst.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NEO (NeoGenomics)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn REX|Nợ dài hạn trên vốn ASPI (ASP Isotopes Corp)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Tronox Corp (TROX)|GSM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn wlkpartners.com|Compass Minerals International (CMP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn KRO|MATV (Mativ Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LSB Chemical (LXU)|Nợ dài hạn trên vốn BAK|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu KOP (koppers.com)|AdvanSix - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn OEC (Orion Engineered Carbons)|Rayonier AM - Nợ dài hạn trên vốn|Aduro Clean Technologies Corp (ADUR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MAGN: Nợ dài hạn trên vốn|clearwaterpaper.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|TG (Tredegar Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Core Molding Technologies Inc. CMT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FutureFuel Corporation (FF)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu flexiblesolutions.com FSI|Nợ dài hạn trên vốn ALTO (Alto Ingredients)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn 5E Advanced Materials Inc (FEAM)|TSE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Origin Materials, Inc. ORGN|NTIC (Northern Technologies International Corp.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LNZA: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu J-Star Holding Co., Ltd.|NUAI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BSLK (Bolt Projects)|BGLC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GURE (Gulf Resources, Inc)|CNEY - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Livent - Nợ dài hạn trên vốn|DNMR - Nợ dài hạn trên vốn|GLT: Nợ dài hạn trên vốn|GRFX (Graphex Group) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu U.S. Silica Holdings Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Invizyne Corp IZTC