Lumentum Corp - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh LITE

Nhãn hiệu của lumentum.com (LITE)

Như được phản ánh trong biểu đồ pakistan, giá trị tài sản của Lumentum Holdings Inc. (LITE) là 75085.81. Các chu kỳ sản xuất của công ty được tự động hóa, với các robot vận chuyển các tấm silicon qua các khu vực vô trùng, không có con người. Hoạt động kinh doanh dựa trên việc tạo ra các laser diode và thiết bị quang học cho thị giác máy tính. Hệ thống công nghệ dựa trên việc phát triển các mô-đun VCSEL, giúp tối ưu hóa hiệu suất của các siêu máy tính và các trung tâm dữ liệu AI hiện đại.

Tổng giá trị công ty Lumentum Corp (LITE): cho giai đoạn 23.11.2025 - 31.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Lumentum Corp

Trong bối cảnh các hạn chế xuất khẩu địa chính trị sang Trung Quốc và việc tái cơ cấu chuỗi cung ứng của Lumentum Holdings Inc. (LITE) , giá trị doanh nghiệp của công ty phản ánh chi phí thực tế của việc thâu tóm doanh nghiệp. Chỉ số này là tổng của vốn hóa thị trường và các khoản nợ, đồng thời trừ đi tiền mặt, cho phép các nhà đầu tư đánh giá khách quan giá trị của tài sản bằng cách loại bỏ những nhiễu động thị trường và rủi ro nợ tiềm ẩn.

Đối thủ cạnh tranh của Lumentum Holdings Inc. (LITE)

Giá mua lại công ty Cisco Systems (CSCO)|ANET: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Equinix Data Centers - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|CCI: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp ui.com (UI)|Tổng giá trị công ty ericsson.com|Giá trị mảng kinh doanh CIEN (Ciena Corp)|Giá trị doanh nghiệp QRVO|BDC - Tổng giá trị doanh nghiệp|Array Digital Infrastructure - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh CALX (calix.com)|COMM: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Extreme Networks Inc (EXTR) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Viavi Solutions Corp (VIAV) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp VNET Group (VNET)|Tổng giá trị công ty Applied Optoelectronics|NTCT: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Bel Fuse (BELFB)|Giá trị doanh nghiệp MaxLinear Inc (MXL)|Tổng giá trị công ty Digi Corp DGII|Giá mua lại công ty Radware Security (RDWR)|GLIBA - Tổng giá trị công ty|GLIBK: Tổng giá trị công ty|ADTN (ADTRAN Holdings) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Ribbon Communications Inc (RBBN) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Clearfield Corp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Allot Corp (ALLT)|Giá trị doanh nghiệp ATEX|LWLG - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty AudioCodes AUDC|CRNT: Giá trị mảng kinh doanh|MX: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Silicom USA - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|AMPG (amplitechinc.com) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|FatPipe (FATN) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty RF Industries|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Optical Cable Corp. (OCC)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty APWC (Asia Pacific Wire & Cable Corporation Limited)|IQST (iqstel.com) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp PCLA (PicoCELA)|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt PRSO|ASNS - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp DZS Inc.|infinera.com (INFN) - Tổng giá trị công ty|JNPR (Juniper Networks Corp) - Tổng giá trị công ty|LUNA (Luna Innovations) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị mảng kinh doanh MINM (minim.com)|Giá trị doanh nghiệp MYNA|Giá mua lại công ty GCI Liberty, Inc.|Tổng giá trị công ty GCI Liberty Inc. GLBKV|LBDAV: Giá trị mảng kinh doanh|Liberty Broadband Corp - Giá trị doanh nghiệp