MEC Tổng nợ trên tổng vốn Mayville Engineering Company, Inc.

Mayville Engineering - logo đồ họa của tổ chức phát hành MEC

Mayville Engineering (MEC) thống trị thị trường Hoa Kỳ về gia công thép phức hợp, cung cấp quy trình sản xuất toàn diện cho các tập đoàn khổng lồ trong lĩnh vực quốc phòng và kỹ thuật. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh của công ty vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi các xung đột thương mại và sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng tại châu Á. Phát triển công nghệ chỉ giới hạn ở việc triển khai tự động hóa tiêu chuẩn mà không tạo ra những đổi mới độc đáo. Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ở mức 0.51, như được phản ánh trong biểu đồ giá này, vốn là công cụ định giá chính.

MEC: Tổng nợ trên tổng vốn Mayville Engineering Company Inc. 04.07.2022 - 27.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Mayville Engineering Company, Inc.

Các nhà đầu tư đánh giá sức mạnh vận hành của Mayville Engineering (MEC) thông qua sự cân bằng giữa gánh nặng nợ và vốn chủ sở hữu. Vị thế là nhà cung cấp chiến lược cho Caterpillar và John Deere đòi hỏi Mayville Engineering (MEC) phải đầu tư đáng kể vào năng lực sản xuất. Một phân tích về hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể trên GURU.Markets tiết lộ mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các khoản vay so với tài sản thuần. Đòn bẩy cao có thể khuếch đại tỷ suất lợi nhuận nhưng lại làm tăng rủi ro tài chính trong những giai đoạn lãi suất tăng. Diễn biến giá hiện tại xác nhận khả năng chống chịu của mô hình quản trị vốn của công ty.

Đối thủ cạnh tranh chính

Nợ trên vốn chủ sở hữu Honeywell (HON)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Parker Hannifin|Tổng nợ trên tổng vốn Emerson Electric Company EMR|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Roper Corp ROP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VRT (Vertiv Holdings Co)|ametek.com - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ROK (Rockwell)|Ingersoll Rand Inc (IR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|KEYS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CW (Curtiss-Wright Corp.) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SNA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có coherent.com|FTV (Fortive) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Zebra Technologies Corp (ZBRA)|Tổng nợ trên tổng vốn WSO (Watsco Corp)|Woodward Governor - Tổng nợ trên tổng vốn|GGG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ITT Inc. (ITT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Nordson NDSN|Stanley Black & Decker Inc (SWK) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IEX (IDEX Corp.)|Nợ trên vốn CR|AIT: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn regalrexnord.com RRX|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DCI (Donaldson)|Tổng nợ trên tổng vốn SPX Technologies Inc SPXC|Tổng nợ trên tổng vốn AVTR (Avantor Corp)|MOD: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu The Toro Company (TTC)|CGNX (cognex.com) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu FLS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu JBT Corporation|ESAB Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn MSA (MSA Corp)|TKR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ST - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Brady Corp BRC|KAI: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|ATS (atsautomation.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Standex Corp (SXI) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PSIX (Power Solutions International) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn enerpactoolgroup.com (EPAC)|Diebold Nixdorf, Incorporated - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Blue Bird Corp BLBD|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Sun Hydraulics HLIO|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kennametal Tooling KMT|Tổng nợ trên tổng vốn TNC (Tennant Company)|GIC: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Leggett & Platt, Incorporated (LEG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|THR (Thermon Group Holdings, Inc.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Stratasys Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Allient Corp|Transcat, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn kornit.com KRNT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Richtech Robotics|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Vishay Precision Group Inc VPG|CMCO (Columbus McKinnon Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|LXFR: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu a2zas.com|3D Systems (DDD) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|TOYO Co., Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn HUHUTECH International Group, Inc.|EML (The Eastern Company) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TAYD (Taylor Devices Inc)|NNBR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hurco.com HURC|SHMD (SCHMID Group) - Tổng nợ trên tổng vốn|LINK - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn INTT|ALOT (AstroNova Corp) - Nợ trên vốn|SOTK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Deswell|CPSH (CPS Technologies Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TACT (TransAct Technologies Inc.)|LASE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Tungray Technologies Inc TRSG|Tổng nợ trên tổng vốn TRT|ELSE: Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|INLF (yiwate88.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Chicago Rivet & Machine Co (CVR) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn DM (Desktop Metal, Inc)|Nợ trên vốn faro.com|Tổng nợ trên tổng vốn JBT (John Bean Technologies)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu markforged.com (MKFG)|Tổng nợ trên tổng vốn SVT|ToughBuilt Industries, Inc. - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Velo3D Corp (VLD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HOLI - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu