WWD: Tổng nợ trên tổng vốn woodward.com

Woodward Inc (WWD) - logo doanh nghiệp

Woodward, Inc. phát triển các hệ thống điều khiển cho tuabin và hàng không, tạo ra doanh thu thông qua các dịch vụ chi phí cao. Tuy nhiên, tính chu kỳ của ngành và sự gián đoạn chuỗi cung ứng điện tử tạo ra những rủi ro cho các đơn đặt hàng. Biểu đồ hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu này chứng minh rõ ràng sự ổn định tài chính, nơi giá trị chỉ số đạt 0.55. Các chứng nhận khắt khe từ FAA và những hợp đồng dài hạn khiến việc thay thế nhà cung cấp này gần như là không thể.

WWD - Tổng nợ trên tổng vốn Woodward trong khoảng 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Woodward, Inc.

Đối với mảng kinh doanh hàng không vũ trụ có tính chu kỳ của Woodward, Inc. (WWD), sự cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu quyết định khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước những biến động của thị trường. Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ đòn bẩy tài chính của công ty. Bằng cách phân tích những thay đổi trong lịch sử của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá hiệu quả của việc quản lý gánh nặng tín dụng. Các hợp đồng quốc phòng dài hạn giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến đòn bẩy cao. Các nhà đầu tư nên tìm kiếm một sự thỏa hiệp tại đây giữa tính an toàn và tốc độ mở rộng quy mô.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu Honeywell|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PH (Parker Hannifin)|Tổng nợ trên tổng vốn EMR|Roper Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Vertiv Holdings Co - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ametek.com AME|ROK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Ingersoll Rand Inc IR|KEYS (Keysight Technologies Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CW: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Snap-on Incorporated|COHR: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn FTV|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Zebra Technologies Corp|Tổng nợ trên tổng vốn WSO (Watsco Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn Graco Inc. (Fluid Automation) GGG|ITT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|NDSN: Nợ trên vốn chủ sở hữu|SWK (Stanley Black & Decker, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|IDEX Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CR (Crane Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Applied Industrial AIT|Nợ trên vốn chủ sở hữu Regal Rexnord (RRX)|donaldson.com (DCI) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|SPX Technologies - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Avantor Inc AVTR|Modine Manufacturing Co. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Toro Manufacturing TTC|Cognex Corporation (CGNX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu FLS (flowserve.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu JBT Marel|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ESAB Welding & Cutting (ESAB)|Tổng nợ trên tổng vốn MSA|TKR - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sensata Technologies ST|BRC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|KAI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATS Corporation - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SXI (Standex International Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Power Solutions Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Enerpac Tool Group|Nợ trên vốn dieboldnixdorf.com DBD|Nợ trên vốn chủ sở hữu Blue Bird (BLBD)|HLIO - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn KMT (Kennametal Corp)|TNC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|GIC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|leggett.com (LEG) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|THR: Tổng nợ trên tổng vốn|Stratasys Ltd (SSYS) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Allied Motion|TRNS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn KRNT|richtechrobotics.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Vishay Precision Group, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CMCO|Luxfer Group - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn A2Z Smart Technologies AZ|mecinc.com (MEC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu DDD|TOYO (TOYO Co., Ltd) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group, Inc. (HUHU)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EML (The Eastern Company)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Taylor Devices Inc|NN, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|HURC - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SHMD: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Interlink Electronics Inc (LINK) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|INTT: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ALOT|SOTK (Sono-Tek Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Deswell (DSWL) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CPS Technologies Corporation (CPSH)|TransAct Technologies Inc. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn LASE (Laser Photonics)|TRSG: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|TRT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ELSE - Tổng nợ trên tổng vốn|yiwate88.com (INLF) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CVR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DM|FARO (faro.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu John Bean Technologies (JBT)|MKFG (markforged.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SVT (Servotronics)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ToughBuilt Industries, Inc. (TBLT)|Velo3D Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|HOLI - Tổng nợ trên tổng vốn