CR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Crane Corp

Biểu trưng chính thức của công ty Crane Holdings (CR)

Doanh thu của Crane Company dựa trên việc cung cấp các thiết bị chính xác, bao gồm hệ thống hàng không và xử lý tiền giấy. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể trực quan hóa gánh nặng nợ, trong đó 1.18 cho thấy giá trị của thông số này. Các rủi ro địa chính trị được bù đắp bởi vị thế vững chắc trong lĩnh vực quốc phòng phương Tây. Sự ổn định được đảm bảo thông qua việc đa dạng hóa bằng cách sản xuất các linh kiện công nghệ cao cho ngành năng lượng và hóa chất.

Crane Co. (CR): Hệ số tổng nợ trên tổng vốn từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Mặt hàng chính của Crane Holdings

Sự ổn định của Crane Company (CR) trong phân khúc phụ kiện công nghiệp đòi hỏi một sự cân bằng giữa tăng trưởng được bảo hộ bằng bằng sáng chế và gánh nặng nợ. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể đo lường tỷ trọng vốn vay so với nguồn lực của cổ đông, từ đó xác định mức độ tự chủ tài chính. Các giá trị sụt giảm trên biểu đồ này cho thấy bảng cân đối kế toán đang được củng cố và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến sự phụ thuộc vào chủ nợ. Việc tối ưu hóa đòn bẩy này cho phép công ty chống lại tình trạng bán phá giá từ các tập đoàn lớn. Chỉ số này đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá khả năng phục hồi của vốn hóa thị trường.

Đối thủ cạnh tranh chính

HON (Honeywell) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PH (Parker Hannifin)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EMR (Emerson Electric Company)|Tổng nợ trên tổng vốn Roper Corp (ROP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vertiv Holdings Co VRT|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ametek.com (AME)|ROK: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Ingersoll Rand Inc - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Keysight Technologies Inc (KEYS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Curtiss-Wright Corp. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|SNA (Snap-on Incorporated) - Tổng nợ trên tổng vốn|coherent.com (COHR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn FTV|Tổng nợ trên tổng vốn Zebra Technologies Corp (ZBRA)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Watsco Corp WSO|Woodward Governor - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GGG: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ITT (ITT Inc.)|NDSN: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Stanley Black & Decker Inc (SWK)|Nợ trên vốn chủ sở hữu IDEX Corp.|AIT - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu RRX (Regal Rexnord)|Tổng nợ trên tổng vốn donaldson.com (DCI)|Tổng nợ trên tổng vốn SPXC (SPX Technologies)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Avantor Inc (AVTR)|MOD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu TTC|Cognex Corporation (CGNX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu flowserve.com|JBTM (JBT Marel) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ESAB Welding & Cutting ESAB|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mine Safety Appliances (MSA)|Timken Bearings - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Sensata Technologies - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn BRC (bradyid.com)|Kadant - Tổng nợ trên tổng vốn|ATS Corporation (ATS) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Standex International Corp (SXI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Power Solutions Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|EPAC (Enerpac Tool Group) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn dieboldnixdorf.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Blue Bird (BLBD)|Helios Technologies Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn KMT (Kennametal Corp)|Tennant Corp. (TNC) - Nợ trên vốn|GIC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có LEG (leggett.com)|THR: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Stratasys Ltd|Nợ trên vốn chủ sở hữu Allied Motion|Nợ trên vốn Transcat Inc. TRNS|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kornit Digital Ltd. (KRNT)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu richtechrobotics.com RR|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vishay Precision Group, Inc. VPG|CMCO (Columbus McKinnon Corp) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Luxfer Group - Tổng nợ trên tổng vốn|AZ - Tổng nợ trên tổng vốn|mecinc.com (MEC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu DDD|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TOYO|Nợ trên vốn HUHUTECH International Group, Inc. HUHU|Tổng nợ trên tổng vốn EML|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices Inc TAYD|Nợ trên vốn chủ sở hữu NN, Inc. NNBR|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HURC|SCHMID Group - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Interlink Electronics Inc LINK|intest.com (INTT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ALOT|SOTK (Sono-Tek Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu DSWL (Deswell)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CPSH (CPS Technologies Corporation)|Tổng nợ trên tổng vốn TransAct Technologies Inc. (TACT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Laser Photonics LASE|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tungray Technologies Inc (TRSG)|TRT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|electro-sensors.com - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|yiwate88.com (INLF) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Chicago Rivet & Machine Co - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|DM (Desktop Metal, Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|faro.com (FARO) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn JBT|Tổng nợ trên tổng vốn markforged.com (MKFG)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Servotronics SVT|ToughBuilt Industries, Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|VLD: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HOLI (Hollysys Automation Corp)