ROP Tổng nợ trên tổng vốn ropertech.com

Roper Technologies Inc - logo đồ họa của tổ chức phát hành ROP

Tỷ lệ đòn bẩy tài chính giữa tổng nợ trên vốn chủ sở hữu minh họa cho cấu trúc vay vốn, trong đó giá trị mới nhất được ghi nhận là 0.51. Roper Technologies, Inc. (ROP) hoạt động theo mô hình tương tự như quỹ đầu tư tư nhân, tập trung vào việc thâu tóm các tài sản IT. Công ty dựa vào các phần mềm ngách với tỷ lệ giữ chân khách hàng khổng lồ, tạo ra một nguồn lợi nhuận ổn định. Vị thế ưu tú là một "nhà vô địch ẩn danh" khẳng định mức độ tin tưởng cao mà lĩnh vực B2B dành cho các thiết bị chính xác của họ.

ROP: Tổng nợ trên tổng vốn Roper Technologies 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Roper Technologies, Inc.

Để lựa chọn các tài sản chất lượng cao, nhà đầu tư phải đánh giá sự ổn định trong cấu trúc tài chính của một công ty. Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ nợ của doanh nghiệp. Đối với Roper Technologies, Inc. (ROP), chỉ số này xác nhận mức độ an toàn trong chiến lược thâu tóm các phần mềm ngách có doanh thu dự đoán được. Các khoản thanh toán định kỳ ổn định cho phép công ty chi trả các nghĩa vụ nợ một cách hiệu quả. Việc phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu giúp xác định sự cân bằng giữa mở rộng quy mô và an toàn tài chính.

Đối thủ cạnh tranh chính

Nợ trên vốn chủ sở hữu Honeywell (HON)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Parker Hannifin|Tổng nợ trên tổng vốn Emerson Electric Company EMR|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Vertiv Co. VRT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AME (AMETEK, Inc.)|rockwellautomation.com - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu IR (Ingersoll Rand)|Keysight Technologies, Inc. (KEYS) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CW - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SNA (Snap-on Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|COHR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có fortive.com|ZBRA (Zebra Technologies Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Watsco Inc (WSO)|Tổng nợ trên tổng vốn WWD (Woodward Corp)|Graco Inc. (Fluid Automation) - Tổng nợ trên tổng vốn|ITT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|nordson.com (NDSN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Stanley Black & Decker, Inc. SWK|IDEX Corp (IEX) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CR (Crane Corp)|Nợ trên vốn AIT|RRX: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn donaldson.com DCI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SPXC (SPX Technologies)|Tổng nợ trên tổng vốn Avantor Inc AVTR|Tổng nợ trên tổng vốn MOD (Modine Manufacturing Co.)|TTC: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Cognex Corporation (CGNX)|FLS (flowserve.com) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu JBTM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ESAB Welding & Cutting|Mine Safety Appliances - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn TKR (Timken Bearings)|ST - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BRC - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Kadant KAI|ATS: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Standex International Corp SXI|PSIX (Power Solutions Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu EPAC (Enerpac Tool Group)|Nợ trên vốn DBD|BLBD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Helios Technologies Inc (HLIO)|KMT: Tổng nợ trên tổng vốn|Tennant Corp. - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Global Industrial (GIC)|leggett.com (LEG) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Thermon THR|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Stratasys Ltd|Allied Motion (ALNT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Transcat Inc.|Kornit Digital Ltd. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn richtechrobotics.com (RR)|Vishay Precision Group, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Columbus McKinnon Corp CMCO|Tổng nợ trên tổng vốn Luxfer Group (LXFR)|AZ: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu mecinc.com|DDD (3D Systems) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu TOYO (TOYO Co., Ltd)|Nợ trên vốn HUHU|Nợ trên vốn chủ sở hữu The Eastern Company (EML)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TAYD (Taylor Devices Inc)|NNBR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn hurco.com HURC|Tổng nợ trên tổng vốn SHMD|LINK - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|intest.com - Tổng nợ trên tổng vốn|AstroNova Corp (ALOT) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn SOTK (Sono-Tek Corp.)|Nợ trên vốn DSWL|CPSH (CPS Technologies Corporation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TransAct Technologies Inc. TACT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Laser Photonics|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Tungray Technologies Inc TRSG|Tổng nợ trên tổng vốn TRT (Trio-Tech International Inc.)|ELSE: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu yiwate88.com|Chicago Rivet & Machine Co (CVR) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn DM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu faro.com (FARO)|JBT (John Bean Technologies) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn MKFG (markforged.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Servotronics|ToughBuilt Industries, Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|VLD (Velo3D Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HOLI: Nợ trên vốn