Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Curtiss-Wright Corp (CW)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Curtiss-Wright Corp. (CW)

Độ tin cậy tuyệt đối của các linh kiện trong môi trường khắc nghiệt đã tạo nên vị thế huyền thoại của Curtiss-Wright (CW) trong lĩnh vực hạt nhân và quốc phòng. Biểu đồ tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu này trực quan hóa chu kỳ nợ, trong đó 0.42 đại diện cho mức hiện tại của chỉ số này. Vị thế là đối tác then chốt cho các chương trình chính phủ và các tập đoàn hàng không vũ trụ của công ty được bổ trợ bởi sự cân bằng giữa các đơn hàng thương mại và chính phủ, đảm bảo biên lợi nhuận kinh doanh ổn định.

Curtiss Wright (CW) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn từ 04.07.2022 đến 29.10.2026
Sản phẩm sản xuất hàng loạt của Curtiss-Wright Corp.

Việc đánh giá gánh nặng nợ là một giai đoạn then chốt trong phân tích sự ổn định tài chính của một tổ chức phát hành. Đối với Curtiss-Wright (CW), đơn vị có vị thế trong lĩnh vực quốc phòng và hạt nhân được bảo vệ bởi các tiêu chuẩn bảo mật nghiêm ngặt, việc kiểm soát vốn vay là đặc biệt quan trọng. Biểu đồ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu này phản ánh tỷ trọng của tất cả các khoản nợ so với nguồn vốn tự có của doanh nghiệp. Sự gia tăng của tỷ lệ này báo hiệu mức độ phụ thuộc ngày càng cao vào các chủ nợ. Sự ổn định của chỉ số này xác nhận khả năng của công ty trong việc duy trì các chu kỳ chứng nhận sản phẩm thâm dụng vốn.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tổng nợ trên tổng vốn Honeywell (HON)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Parker Hannifin (PH)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EMR|Tổng nợ trên tổng vốn ROP (Roper Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu VRT|AME - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Rockwell ROK|IR: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Keysight Technologies Inc KEYS|Snap-on Corp (SNA) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|COHR: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn fortive.com|Tổng nợ trên tổng vốn ZBRA|Tổng nợ trên tổng vốn WSO (Watsco Inc)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Woodward Corp WWD|GGG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ITT Corp (ITT)|NDSN - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SWK|IEX (IDEX Corp) - Nợ trên vốn|Crane Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Applied Industrial (AIT)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu RRX|Tổng nợ trên tổng vốn donaldson.com (DCI)|Tổng nợ trên tổng vốn SPXC|Avantor Inc - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Modine Manufacturing Co.|TTC: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|CGNX (Cognex Corporation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|flowserve.com (FLS) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn JBTM (JBT Marel)|Nợ trên vốn ESAB|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mine Safety Appliances MSA|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Timken Bearings TKR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Sensata Technologies (ST)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn bradyid.com BRC|KAI: Tổng nợ trên tổng vốn|ATS Corporation (ATS) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SXI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PSIX (Power Solutions Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|EPAC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có dieboldnixdorf.com (DBD)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Blue Bird|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Helios Technologies Inc (HLIO)|Tổng nợ trên tổng vốn KMT|Tennant Corp. - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu GIC (Global Industrial)|LEG: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Thermon - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Stratasys Ltd|Allied Motion - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Transcat Inc. (TRNS)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu KRNT (Kornit Digital Ltd.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu RR (richtechrobotics.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vishay Precision Group, Inc.|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Columbus McKinnon Corp CMCO|Tổng nợ trên tổng vốn LXFR (Luxfer Group)|AZ - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn MEC (mecinc.com)|3D Systems (DDD) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|TOYO - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HUHUTECH International Group, Inc. (HUHU)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu The Eastern Company|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Taylor Devices Inc (TAYD)|NN, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|HURC - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SHMD: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LINK - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|intest.com - Tổng nợ trên tổng vốn|ALOT (AstroNova Corp) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sono-Tek Corp. (SOTK)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Deswell|Tổng nợ trên tổng vốn CPS Technologies Corporation CPSH|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu TransAct Technologies Inc. TACT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu LASE (Laser Photonics)|Tungray Technologies Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TRT (Trio-Tech International Inc.)|electro-sensors.com (ELSE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|INLF - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CVR (Chicago Rivet & Machine Co) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|DM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có faro.com|JBT (John Bean Technologies) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn markforged.com (MKFG)|Tổng nợ trên tổng vốn SVT (Servotronics)|ToughBuilt Industries, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|VLD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hollysys Automation Corp (HOLI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu