transcat.com (TRNS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Transcat, Inc. (TRNS)

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của Transcat, Inc. (TRNS) cho thấy mức độ đòn bẩy, trong đó 0.47 phản ánh giá trị mới nhất của chỉ số này. Transcat, Inc. (TRNS) thống trị thị trường hiệu chuẩn thiết bị, dựa trên các yêu cầu kiểm tra thiết bị hàng năm bắt buộc theo pháp luật. Sự tăng trưởng kinh doanh được thúc đẩy bởi việc thâu tóm các phòng thí nghiệm và triển khai phần mềm cho ngành công nghiệp quốc phòng. Hồ sơ môi trường vẫn duy trì ổn định nhờ vào sản xuất tinh gọn và tối ưu hóa lộ trình.

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu: Transcat Inc (TRNS) cho 04.07.2022 - 28.10.2026
Hàng hóa chủ lực của transcat.com

Chỉ số debt_total_eq_co đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài chính so với vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy này để đánh giá sự ổn định tài chính và rủi ro phá sản trong bối cảnh lãi suất tăng cao. Xu hướng của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh sự cân bằng giữa tăng trưởng quyết liệt và tính an toàn. Đối với Transcat, Inc. (TRNS), mức đòn bẩy vừa phải là yếu tố then chốt khi mở rộng quy mô dịch vụ trong các ngành công nghiệp bị kiểm soát chặt chẽ. Nhu cầu ổn định trong lĩnh vực dược phẩm và hàng không vũ trụ cho phép công ty thực hiện hiệu quả các nghĩa vụ nợ của mình.

Đối thủ cạnh tranh chính

HON: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn PH|Nợ trên vốn chủ sở hữu Emerson Electric Company EMR|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Roper Corp (ROP)|VRT - Tổng nợ trên tổng vốn|AME - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Rockwell - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|IR: Tổng nợ trên tổng vốn|Keysight Technologies Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Curtiss-Wright Corp.|Snap-on Incorporated (SNA) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn COHR|Fortive (FTV) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Zebra Technologies Corp (ZBRA)|Tổng nợ trên tổng vốn WSO|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Woodward Governor WWD|Graco Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|ITT: Tổng nợ trên tổng vốn|Nordson (NDSN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Stanley Black & Decker Inc|IEX - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Crane Holdings|Applied - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn RRX (regalrexnord.com)|DCI (Donaldson) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SPXC - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Avantor Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MOD - Tổng nợ trên tổng vốn|The Toro Company - Tổng nợ trên tổng vốn|CGNX (cognex.com) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Flowserve FLS|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu JBTM|Nợ trên vốn chủ sở hữu ESAB (ESAB Corporation)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MSA Corp (MSA)|TKR: Tổng nợ trên tổng vốn|sensata.com - Nợ trên vốn|Brady Corp (BRC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Kadant Inc (KAI) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ATS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Standex Corp|Power Solutions International (PSIX) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn EPAC|Diebold Nixdorf, Incorporated (DBD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Blue Bird Corp (BLBD)|Tổng nợ trên tổng vốn HLIO (Sun Hydraulics)|Kennametal Tooling - Tổng nợ trên tổng vốn|Tennant Company (TNC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GIC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Leggett & Platt, Incorporated - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Thermon Group Holdings, Inc. (THR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn SSYS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Allient Corp|Tổng nợ trên tổng vốn KRNT|Tổng nợ trên tổng vốn richtechrobotics.com RR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Vishay Precision Group, Inc. (VPG)|CMCO - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Luxfer Group (LXFR)|AZ - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|mecinc.com - Tổng nợ trên tổng vốn|DDD (3D Systems) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TOYO Co., Ltd (TOYO)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group, Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn EML (The Eastern Company)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices Inc TAYD|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu NNBR|HURC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SCHMID Group SHMD|LINK: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu intest.com INTT|ALOT (AstroNova Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sono-Tek Corp. (SOTK)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu DSWL|CPSH (CPS Technologies Corporation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TransAct Technologies Inc. (TACT)|Tổng nợ trên tổng vốn LASE|Tungray Technologies Inc - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Trio-Tech International Inc. (TRT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ELSE - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn yiwate88.com|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Chicago Rivet & Machine Co|DM (Desktop Metal, Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn FARO|JBT (John Bean Technologies) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn markforged.com MKFG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Servotronics (SVT)|ToughBuilt Industries, Inc. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Velo3D Corp (VLD)|HOLI - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có