PH: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Parker-Hannifin Corporation

Biểu trưng chính thức của công ty Parker Hannifin (PH)

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể hiện tại cho thấy một mạng lưới cung ứng kiên cường với các nhà cung cấp đa dạng, giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào các gián đoạn. Doanh thu của Parker-Hannifin dựa trên việc cung cấp hệ thống thủy lực cho hàng không và máy móc hạng nặng. Mức chỉ số này hiện đứng ở mức 0.54, xác nhận sự ổn định tài chính trong bối cảnh các quy định khắt khe về sinh thái và sự bảo hộ cho doanh nghiệp bởi các bằng sáng chế độc quyền.

parker.com (PH): Hệ số tổng nợ trên tổng vốn từ 04.07.2022 đến 01.11.2026
Mặt hàng chính của Parker-Hannifin Corporation

Tỷ lệ này được tính bằng tổng nợ phải trả chia cho giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu, phản ánh tác động của đòn bẩy đối với khả năng sinh lời. Chỉ số này xác định mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp và các rủi ro vỡ nợ tiềm ẩn. Đối với Parker-Hannifin (PH), mức nợ vừa phải hỗ trợ việc mở rộng trong phân khúc hệ thống điều khiển công nghiệp và hàng không vũ trụ. Doanh thu dịch vụ ổn định cho phép công ty thanh toán các khoản vay một cách hiệu quả. Bằng cách phân tích diễn biến đòn bẩy tài chính của công ty, nhà đầu tư có thể đánh giá sự cân bằng giữa tăng trưởng quyết liệt và sự ổn định.

Đối thủ cạnh tranh chính

HON (Honeywell) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EMR (Emerson Electric)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ROP (Roper Industries)|Tổng nợ trên tổng vốn Vertiv Co. (VRT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu AMETEK, Inc. AME|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn rockwellautomation.com (ROK)|IR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Keysight Technologies, Inc. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Curtiss-Wright Corp (CW) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Snap-on Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|COHR (Coherent Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|fortive.com (FTV) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn ZBRA|Tổng nợ trên tổng vốn Watsco Inc (WSO)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Woodward Corp WWD|Graco Inc. (Fluid Automation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ITT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có NDSN (nordson.com)|SWK: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn IDEX Corp (IEX)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Crane Corp|AIT - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu RRX (Regal Rexnord)|Tổng nợ trên tổng vốn donaldson.com (DCI)|Tổng nợ trên tổng vốn SPXC (SPX Technologies)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Avantor Inc (AVTR)|MOD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu TTC|Cognex Corporation (CGNX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu flowserve.com|JBTM (JBT Marel) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ESAB Welding & Cutting ESAB|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mine Safety Appliances (MSA)|Timken Bearings - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Sensata Technologies - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn BRC (bradyid.com)|KAI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu ATS|SXI: Tổng nợ trên tổng vốn|Power Solutions Corp (PSIX) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Enerpac Tool Group|DBD: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Blue Bird (BLBD)|Tổng nợ trên tổng vốn Helios Technologies Inc (HLIO)|Tổng nợ trên tổng vốn KMT (Kennametal Corp)|Tennant Corp. (TNC) - Nợ trên vốn|GIC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có LEG (leggett.com)|THR (Thermon) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Stratasys Ltd SSYS|ALNT (Allied Motion) - Tổng nợ trên tổng vốn|TRNS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn KRNT|Tổng nợ trên tổng vốn richtechrobotics.com (RR)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vishay Precision Group, Inc. VPG|CMCO: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|LXFR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AZ (A2Z Smart Technologies) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|MEC: Tổng nợ trên tổng vốn|DDD - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|TOYO (TOYO Co., Ltd) - Tổng nợ trên tổng vốn|HUHUTECH International Group, Inc. - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn EML|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Taylor Devices Inc|Nợ trên vốn chủ sở hữu NN, Inc. NNBR|HURC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SHMD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu LINK|INTT: Tổng nợ trên tổng vốn|AstroNova Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|SOTK (Sono-Tek Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Deswell (DSWL) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CPS Technologies Corporation (CPSH)|TransAct Technologies Inc. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn LASE (Laser Photonics)|TRSG: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|TRT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ELSE - Tổng nợ trên tổng vốn|yiwate88.com (INLF) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CVR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DM|FARO (faro.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu John Bean Technologies (JBT)|MKFG (markforged.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SVT (Servotronics)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ToughBuilt Industries, Inc. (TBLT)|Velo3D Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|HOLI - Tổng nợ trên tổng vốn