NNBR nninc.com: Nợ trên vốn chủ sở hữu

NNBR (NN, Inc.) - nhãn hiệu của công ty

NN, Inc. (NNBR) sản xuất các thành phần và vòng bi độ chính xác cao tại các cơ sở ở Hoa Kỳ và quốc tế, hỗ trợ cho lĩnh vực hàng không và y tế. Biểu đồ giá này phản ánh tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 1.64, trong khi công ty duy trì đội ngũ chuyên gia công nghệ giàu kinh nghiệm và đang tìm kiếm các chuyên gia tự động hóa. Rào cản gia nhập cao trong phân khúc ngách về độ chính xác nano và mối quan hệ chặt chẽ với các khách hàng lớn đảm bảo sự ổn định trong kinh doanh.

NNBR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu NN Inc. 04.07.2022 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của nninc.com

Việc tích hợp các linh kiện chính xác vào các hệ thống làm mát phức tạp đòi hỏi chi phí vốn đáng kể, phản ánh tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể hiện tại. Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính. Giá trị của 1.64 cho thấy tỷ trọng tài trợ bằng nợ trong cấu trúc bảng cân đối kế toán. Sự gia tăng của chỉ số này làm tăng rủi ro khi doanh thu sụt giảm, trong khi giá trị thấp hơn sẽ hạn chế tốc độ mở rộng. Diễn biến của chỉ số này xác nhận sự ổn định trong mô hình đầu tư của NN, Inc. (NNBR).

Phân tích đối thủ cạnh tranh của NN, Inc.

HON (Honeywell) - Tổng nợ trên tổng vốn|Parker Hannifin (PH) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Emerson Electric Company (EMR)|Roper Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn VRT (Vertiv Holdings Co)|AME: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ROK: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|IR - Tổng nợ trên tổng vốn|Keysight Technologies Inc (KEYS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CW - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SNA|COHR (coherent.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fortive (FTV)|ZBRA (Zebra Technologies Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn WSO (Watsco Corp)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Woodward Governor (WWD)|Graco Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|ITT - Tổng nợ trên tổng vốn|Nordson (NDSN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SWK (Stanley Black & Decker Inc) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu IEX|CR: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn AIT|RRX - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Donaldson DCI|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn SPX Technologies Inc|AVTR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MOD - Tổng nợ trên tổng vốn|TTC: Tổng nợ trên tổng vốn|CGNX - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Flowserve|JBT Corporation - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu ESAB Corporation (ESAB)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MSA Corp MSA|Tổng nợ trên tổng vốn TKR (The Timken Company)|sensata.com (ST) - Nợ trên vốn|BRC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KAI (Kadant Inc) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ATS (atsautomation.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SXI: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Power Solutions International|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EPAC (enerpactoolgroup.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Diebold Nixdorf, Incorporated (DBD)|Blue Bird Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Sun Hydraulics - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KMT|Tennant Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn globalindustrial.com GIC|Leggett & Platt, Incorporated (LEG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu THR|SSYS (Stratasys Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Allient Corp (ALNT)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TRNS (Transcat, Inc.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn kornit.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Richtech Robotics RR|VPG: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CMCO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|LXFR (Luxfer Corp) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|AZ: Tổng nợ trên tổng vốn|MEC (Mayville Engineering Company) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu 3D Systems Corp|TOYO: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn HUHU|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn easterncompany.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices, Inc. TAYD|HURC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SCHMID Group - Tổng nợ trên tổng vốn|LINK (Interlink Electronics Inc) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|INTT (intest.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AstroNova Corp (ALOT) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sono-Tek Corp.|Deswell (DSWL) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CPSH (CPS Technologies Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn TACT|Nợ trên vốn chủ sở hữu Laser Photonics LASE|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TRSG|Trio-Tech International Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn electro-sensors.com ELSE|INLF: Tổng nợ trên tổng vốn|Chicago Rivet & Machine Co (CVR) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Desktop Metal, Inc|Nợ trên vốn chủ sở hữu FARO|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu JBT (John Bean Technologies)|MKFG (markforged.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SVT (Servotronics)|ToughBuilt Industries, Inc. (TBLT) - Nợ trên vốn|VLD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Hollysys Automation Corp (HOLI)