HON: Tổng nợ trên tổng vốn honeywell.com

Honeywell International Inc. (HON) - logo doanh nghiệp

Honeywell International (HON) duy trì một hình ảnh hoàn hảo trong lĩnh vực B2B, và độ phức tạp công nghệ cao trong quy trình sản xuất của công ty tạo ra những rào cản gia nhập thị trường đáng kể đối với các đối thủ cạnh tranh. Lịch sử tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu xác nhận sự ổn định về tài chính, với mốc 0.72 ghi nhận chỉ số này. Hiện tại, sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi các hợp đồng quốc phòng và sự bùng nổ của ngành hàng không, trong khi tác động từ các thương vụ sáp nhập gần đây mới chỉ bắt đầu hiện rõ.

HON - Tổng nợ trên tổng vốn Honeywell trong khoảng 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm của thương hiệu Honeywell International

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu của công ty. Chỉ số này đo lường mức độ đòn bẩy tài chính, xác định mức độ phát triển kinh doanh phụ thuộc vào vốn vay. Đối với Honeywell International (HON), gánh nặng này được cân bằng bởi các khoản đầu tư vào công nghệ tự động hóa và hàng không vũ trụ. Việc đa dạng hóa thị trường bán hàng giúp giảm thiểu rủi ro thanh toán nợ. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại phản ánh rõ nét sự ổn định trong cấu trúc tài chính của công ty.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu parker.com|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EMR (Emerson Electric)|Tổng nợ trên tổng vốn ROP|Vertiv Co. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|AMETEK, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn rockwellautomation.com ROK|IR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Keysight Technologies, Inc. KEYS|CW (Curtiss-Wright Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SNA: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Coherent Corp.|FTV: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ZBRA|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Watsco Inc|Tổng nợ trên tổng vốn WWD (Woodward Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn Graco Inc. (Fluid Automation) GGG|ITT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|NDSN: Nợ trên vốn chủ sở hữu|SWK (Stanley Black & Decker, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|IDEX Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CR (Crane Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Applied Industrial AIT|Nợ trên vốn chủ sở hữu Regal Rexnord (RRX)|donaldson.com (DCI) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|SPX Technologies - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Avantor Inc AVTR|Modine Manufacturing Co. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Toro Manufacturing TTC|Cognex Corporation (CGNX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu FLS (flowserve.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu JBT Marel|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ESAB Welding & Cutting (ESAB)|Tổng nợ trên tổng vốn MSA|TKR - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sensata Technologies ST|BRC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|KAI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATS Corporation - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SXI: Tổng nợ trên tổng vốn|Power Solutions Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Enerpac Tool Group|Nợ trên vốn dieboldnixdorf.com DBD|Nợ trên vốn chủ sở hữu Blue Bird (BLBD)|Helios Technologies Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn KMT (Kennametal Corp)|Tennant Corp. (TNC) - Nợ trên vốn|GIC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn leggett.com|THR (Thermon) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Stratasys Ltd|ALNT (Allied Motion) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Transcat Inc. TRNS|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kornit Digital Ltd. (KRNT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu RR (richtechrobotics.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vishay Precision Group, Inc. VPG|Columbus McKinnon Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|LXFR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có AZ (A2Z Smart Technologies)|MEC: Tổng nợ trên tổng vốn|DDD - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TOYO Co., Ltd|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HUHU (HUHUTECH International Group, Inc.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EML (The Eastern Company)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn TAYD|Tổng nợ trên tổng vốn NNBR (NN, Inc.)|hurco.com (HURC) - Nợ trên vốn|SHMD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có LINK (Interlink Electronics Inc)|intest.com (INTT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ALOT|SOTK (Sono-Tek Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Deswell|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CPSH (CPS Technologies Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn TACT|Tổng nợ trên tổng vốn LASE (Laser Photonics)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tungray Technologies Inc (TRSG)|TRT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn electro-sensors.com|yiwate88.com (INLF) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CVR|DM (Desktop Metal, Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn faro.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu John Bean Technologies (JBT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu MKFG (markforged.com)|Tổng nợ trên tổng vốn SVT (Servotronics)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TBLT|VLD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Hollysys Automation Corp