ATS Tổng nợ trên tổng vốn ATS Automation Tooling Systems

ATS Corporation - logo đồ họa của tổ chức phát hành ATS

Biểu đồ trực quan hóa giá trên GURU.Markets cho thấy tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của ATS Corporation (ATS) hiện ở mức 0.74. Doanh nghiệp này hiện đang đối mặt với sự biến động về nhu cầu trong ngành công nghiệp ô tô và những thách thức liên quan đến việc sáp nhập tài sản. Trong khi đó, ATS Corporation (ATS) đang triển khai các chu kỳ sản xuất bền vững nhằm giảm thiểu khí thải độc hại. Ngoài ra, công ty đang phát triển các hệ thống robot độc đáo phục vụ sản xuất hàng loạt với độ chính xác cao cho các thiết bị y tế và điện tử.

ATS: Tổng nợ trên tổng vốn ATS Corp 21.02.2024 - 28.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi ATS Automation Tooling Systems

Việc lựa chọn chuyên nghiệp các tài sản có khả năng chống chịu bắt đầu bằng việc phân tích gánh nặng nợ, trong đó điều quan trọng là phải đối chiếu tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu để đánh giá mức độ tự chủ tài chính. Bằng cách phân tích mức độ đòn bẩy hiện tại của tổng nợ, nhà đầu tư xác định mức độ phụ thuộc của ATS Corporation vào các nguồn vốn vay, điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với một đơn vị dẫn đầu trong việc tạo ra các dây chuyền tự động hóa robot công nghệ cao.

Đối thủ cạnh tranh chính

Nợ trên vốn chủ sở hữu Honeywell (HON)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Parker Hannifin|Tổng nợ trên tổng vốn Emerson Electric Company EMR|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Roper Corp ROP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VRT (Vertiv Holdings Co)|ametek.com - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ROK (Rockwell)|Ingersoll Rand Inc (IR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|KEYS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CW (Curtiss-Wright Corp.) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SNA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có coherent.com|FTV (Fortive) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Zebra Technologies Corp (ZBRA)|Tổng nợ trên tổng vốn WSO (Watsco Corp)|Woodward Governor - Tổng nợ trên tổng vốn|GGG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ITT Inc. (ITT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Nordson NDSN|Stanley Black & Decker Inc (SWK) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IEX (IDEX Corp.)|Nợ trên vốn CR|AIT: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn regalrexnord.com RRX|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DCI (Donaldson)|Tổng nợ trên tổng vốn SPX Technologies Inc SPXC|Tổng nợ trên tổng vốn AVTR (Avantor Corp)|MOD: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu The Toro Company (TTC)|CGNX (cognex.com) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu FLS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu JBT Corporation|ESAB Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn MSA (MSA Corp)|TKR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ST - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Brady Corp BRC|KAI - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SXI: Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Power Solutions Corp|Enerpac Tool Group (EPAC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn DBD|BLBD (Blue Bird) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Helios Technologies Inc HLIO|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Kennametal Corp|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Tennant Corp. TNC|GIC: Tổng nợ trên tổng vốn|LEG: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu THR|SSYS (Stratasys Ltd) - Nợ trên vốn|ALNT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TRNS|KRNT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu RR (richtechrobotics.com)|VPG: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Columbus McKinnon Corp - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Luxfer Group (LXFR)|AZ - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MEC: Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn 3D Systems|TOYO Co., Ltd (TOYO) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn HUHUTECH International Group, Inc.|EML (The Eastern Company) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TAYD (Taylor Devices Inc)|NNBR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|hurco.com - Nợ trên vốn|SCHMID Group (SHMD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|LINK - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|INTT: Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AstroNova Corp|Sono-Tek Corp. (SOTK) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn DSWL|CPSH (CPS Technologies Corporation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TransAct Technologies Inc. (TACT)|Tổng nợ trên tổng vốn LASE|Tungray Technologies Inc - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Trio-Tech International Inc. (TRT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ELSE - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn yiwate88.com|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Chicago Rivet & Machine Co|DM (Desktop Metal, Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn FARO|JBT (John Bean Technologies) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn markforged.com MKFG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Servotronics (SVT)|ToughBuilt Industries, Inc. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Velo3D Corp (VLD)|HOLI - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có