WSO: Tổng nợ trên tổng vốn watsco.com

Watsco Inc (WSO) - logo doanh nghiệp

Tăng trưởng doanh thu tại Watsco, Inc. (WSO) đang được thúc đẩy bởi việc áp dụng các máy bơm nhiệt tiết kiệm năng lượng. Biểu đồ hàng ngày này từ GURU.Markets minh họa tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, trong đó giá trị 0.19 đại diện cho chỉ số hiện tại. Nền tảng kinh doanh được xây dựng dựa trên doanh thu thay thế hệ thống HVAC, giúp đảm bảo dòng tiền tự do (FCF) ổn định, cùng với việc mở rộng hệ thống kho bãi và số hóa hạch toán hàng tồn kho để tối ưu hóa logistics.

WSO - Tổng nợ trên tổng vốn Watsco trong khoảng 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Watsco, Inc.

Một cuộc kiểm toán đầu tư đối với Watsco, Inc. (WSO) đòi hỏi phải có sự đánh giá về sự ổn định tài chính trước khi tiến hành thâu tóm tài sản. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các khoản vay bên ngoài. Một sự cân bằng đòn bẩy tối ưu cho phép công ty tài trợ cho quá trình chuyển đổi số trong phân phối và triển khai AI mà không gặp rủi ro vỡ nợ. Xu hướng hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh hiệu quả của việc quản lý gánh nặng tín dụng, trong khi đường cong giảm dần xác nhận quyền tự chủ tài chính ngày càng tăng của tổ chức phát hành.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu Honeywell|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PH (Parker Hannifin)|Tổng nợ trên tổng vốn EMR|Roper Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Vertiv Holdings Co - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ametek.com AME|ROK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Ingersoll Rand Inc IR|KEYS (Keysight Technologies Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CW: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Snap-on Incorporated|COHR: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn FTV|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Zebra Technologies Corp|Tổng nợ trên tổng vốn WWD (Woodward Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn Graco Inc. (Fluid Automation) GGG|ITT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|NDSN: Nợ trên vốn chủ sở hữu|SWK (Stanley Black & Decker, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|IDEX Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CR (Crane Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Applied Industrial AIT|Nợ trên vốn chủ sở hữu Regal Rexnord (RRX)|donaldson.com (DCI) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|SPX Technologies - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Avantor Inc AVTR|Modine Manufacturing Co. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Toro Manufacturing TTC|Cognex Corporation (CGNX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu FLS (flowserve.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu JBT Marel|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ESAB Welding & Cutting (ESAB)|Tổng nợ trên tổng vốn MSA|TKR - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sensata Technologies ST|BRC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|KAI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATS Corporation - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SXI (Standex International Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Power Solutions Corp|EPAC (Enerpac Tool Group) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn dieboldnixdorf.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BLBD (Blue Bird)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn HLIO|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kennametal Corp KMT|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tennant Corp. (TNC)|Global Industrial - Tổng nợ trên tổng vốn|leggett.com (LEG) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Thermon (THR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Stratasys Ltd (SSYS)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ALNT|TRNS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn KRNT|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn richtechrobotics.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vishay Precision Group, Inc. VPG|CMCO: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Luxfer Group - Tổng nợ trên tổng vốn|A2Z Smart Technologies (AZ) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MEC (mecinc.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|DDD - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TOYO|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group, Inc. (HUHU)|Nợ trên vốn chủ sở hữu The Eastern Company (EML)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Taylor Devices Inc|Nợ trên vốn chủ sở hữu NN, Inc. NNBR|hurco.com (HURC) - Nợ trên vốn|SCHMID Group - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Interlink Electronics Inc LINK|intest.com (INTT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ALOT|SOTK (Sono-Tek Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu DSWL (Deswell)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CPSH (CPS Technologies Corporation)|Tổng nợ trên tổng vốn TransAct Technologies Inc. (TACT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Laser Photonics LASE|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tungray Technologies Inc (TRSG)|TRT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|electro-sensors.com - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|yiwate88.com (INLF) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Chicago Rivet & Machine Co - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|DM (Desktop Metal, Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|faro.com (FARO) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn JBT|Tổng nợ trên tổng vốn markforged.com (MKFG)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Servotronics SVT|ToughBuilt Industries, Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|VLD: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HOLI (Hollysys Automation Corp)