HUHU HUHUTECH International Group Inc.: Nợ trên vốn chủ sở hữu

HUHU (HUHUTECH International Group, Inc.) - nhãn hiệu của công ty

Biểu đồ giá hàng ngày cho tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của HUHUTECH International Group (HUHU) đang ở mức 0.80, trong khi các lệnh trừng phạt thương mại và căng thẳng chính trị với phương Tây gây cản trở việc mở rộng các hệ thống tự động. Doanh thu của HUHUTECH International Group dựa trên việc tạo ra các nút phân phối hóa chất cho các nhà máy chip tại PRC. Sự ổn định về chuyên môn kỹ thuật đảm bảo một đội ngũ nhân viên trung thành gồm các kỹ sư chuyên dụng và việc tuyển dụng có mục tiêu các nhà thiết kế.

HUHU: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group 23.10.2024 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của HUHUTECH International Group, Inc.

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể xác định mức độ đòn bẩy tài chính bằng cách so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu của cổ đông. Một hệ số ngày càng tăng báo hiệu sự gia tăng gánh nặng tín dụng và rủi ro mất khả năng thanh toán. Bằng cách phân tích biểu đồ về nguồn vốn vay so với vốn chủ sở hữu này, nhà đầu tư có thể đánh giá sự ổn định của cấu trúc tài chính. Đối với HUHUTECH International Group (HUHU), sự cân bằng này là cực kỳ quan trọng do các cuộc chiến thương mại. Việc chuyển hướng sang thị trường nội địa Trung Quốc đòi hỏi quản trị nợ thận trọng trong bối cảnh áp lực địa chính trị.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của HUHUTECH International Group

HON (Honeywell) - Tổng nợ trên tổng vốn|Parker Hannifin (PH) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Emerson Electric Company (EMR)|Roper Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn VRT (Vertiv Holdings Co)|AME: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ROK: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|IR - Tổng nợ trên tổng vốn|Keysight Technologies Inc (KEYS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CW - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SNA|COHR (coherent.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fortive (FTV)|ZBRA (Zebra Technologies Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn WSO (Watsco Corp)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Woodward Governor (WWD)|Graco Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|ITT - Tổng nợ trên tổng vốn|Nordson (NDSN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SWK (Stanley Black & Decker Inc) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu IEX|CR: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn AIT|RRX - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Donaldson DCI|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn SPX Technologies Inc|AVTR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MOD - Tổng nợ trên tổng vốn|TTC: Tổng nợ trên tổng vốn|CGNX - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Flowserve|JBT Corporation - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu ESAB Corporation (ESAB)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MSA Corp MSA|Tổng nợ trên tổng vốn TKR (The Timken Company)|sensata.com (ST) - Nợ trên vốn|BRC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KAI (Kadant Inc) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ATS (atsautomation.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SXI: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|PSIX (Power Solutions International) - Tổng nợ trên tổng vốn|EPAC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DBD (Diebold Nixdorf, Incorporated)|Tổng nợ trên tổng vốn Blue Bird Corp (BLBD)|Tổng nợ trên tổng vốn HLIO (Sun Hydraulics)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KMT|TNC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GIC - Tổng nợ trên tổng vốn|LEG (Leggett & Platt, Incorporated) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|THR: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SSYS (Stratasys Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Allient Corp ALNT|Tổng nợ trên tổng vốn TRNS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu kornit.com KRNT|Tổng nợ trên tổng vốn RR (Richtech Robotics)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có VPG|CMCO: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có LXFR (Luxfer Corp)|AZ: Tổng nợ trên tổng vốn|MEC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu 3D Systems Corp|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu TOYO (toyo.vc)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EML (The Eastern Company)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn TAYD|Tổng nợ trên tổng vốn NNBR (NN, Inc.)|hurco.com (HURC) - Nợ trên vốn|SHMD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có LINK (Interlink Electronics Inc)|intest.com (INTT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ALOT|SOTK (Sono-Tek Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Deswell|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CPSH (CPS Technologies Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn TACT|Tổng nợ trên tổng vốn LASE (Laser Photonics)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tungray Technologies Inc (TRSG)|TRT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn electro-sensors.com|yiwate88.com (INLF) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CVR|DM (Desktop Metal, Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn faro.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu John Bean Technologies (JBT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu MKFG (markforged.com)|Servotronics - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TBLT|Velo3D Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Hollysys Automation Corp (HOLI)