MOD Tổng nợ trên tổng vốn modine.com

Modine Manufacturing Company - logo đồ họa của tổ chức phát hành MOD

Lịch sử giá được xác nhận trên biểu đồ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của Modine Manufacturing (MOD), hiện đang ở mức 0.58, đóng vai trò là một chỉ báo cho quá trình chuyển đổi doanh nghiệp. Modine Manufacturing đang chuyển hướng sang các giải pháp làm mát chi phí cao cho các trung tâm dữ liệu AI và trạm sạc EV, thực hiện một cách hệ thống các hợp đồng nâng cấp mạng quy mô lớn. Khả năng phục hồi của công ty được củng cố bởi việc sản xuất bộ tản nhiệt và máy làm mát cho vận tải xe tải, xây dựng thương mại và các hệ thống máy chủ.

MOD: Tổng nợ trên tổng vốn Modine 04.07.2022 - 27.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Modine Manufacturing

Để giảm thiểu các rủi ro cơ bản, các nhà đầu tư đánh giá tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, yếu tố quyết định sự ổn định tài chính và mức độ phụ thuộc vào các chủ nợ. Việc phân tích lịch sử đòn bẩy nợ của Modine Manufacturing (MOD) cho thấy khả năng định giá mạnh mẽ trong phân khúc làm mát máy chủ AI cho phép công ty tối ưu hóa gánh nặng nợ trong khi vẫn duy trì sự cân bằng giữa tăng trưởng quyết liệt và khả năng thanh toán.

Đối thủ cạnh tranh chính

Nợ trên vốn chủ sở hữu Honeywell (HON)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Parker Hannifin|Tổng nợ trên tổng vốn Emerson Electric Company EMR|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Roper Corp ROP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VRT (Vertiv Holdings Co)|ametek.com - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ROK (Rockwell)|Ingersoll Rand Inc (IR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|KEYS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CW (Curtiss-Wright Corp.) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SNA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có coherent.com|FTV (Fortive) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Zebra Technologies Corp (ZBRA)|Tổng nợ trên tổng vốn WSO (Watsco Corp)|Woodward Governor - Tổng nợ trên tổng vốn|GGG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ITT Inc. (ITT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Nordson NDSN|Stanley Black & Decker Inc (SWK) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IEX (IDEX Corp.)|Nợ trên vốn CR|AIT: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn regalrexnord.com RRX|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DCI (Donaldson)|Tổng nợ trên tổng vốn SPX Technologies Inc SPXC|Tổng nợ trên tổng vốn AVTR (Avantor Corp)|TTC: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Cognex Corporation (CGNX)|FLS (flowserve.com) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu JBTM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ESAB Welding & Cutting|Mine Safety Appliances - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn TKR (Timken Bearings)|ST - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BRC - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Kadant KAI|ATS: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SXI (Standex International Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PSIX (Power Solutions Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu EPAC (Enerpac Tool Group)|Nợ trên vốn dieboldnixdorf.com|Tổng nợ trên tổng vốn Blue Bird BLBD|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Helios Technologies Inc (HLIO)|Tổng nợ trên tổng vốn KMT|Tennant Corp. - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Global Industrial (GIC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|LEG - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn THR|Nợ trên vốn Stratasys Ltd|ALNT - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TRNS|Nợ trên vốn chủ sở hữu KRNT (Kornit Digital Ltd.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu richtechrobotics.com (RR)|Tổng nợ trên tổng vốn VPG (Vishay Precision Group, Inc.)|Columbus McKinnon Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Luxfer Group (LXFR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|A2Z Smart Technologies (AZ) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|MEC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|3D Systems (DDD) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn TOYO Co., Ltd TOYO|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group, Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn EML|Tổng nợ trên tổng vốn Taylor Devices Inc (TAYD)|NN, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|HURC - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SCHMID Group SHMD|Interlink Electronics Inc (LINK) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|INTT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ALOT (AstroNova Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|SOTK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Deswell|CPSH (CPS Technologies Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TACT (TransAct Technologies Inc.)|LASE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Tungray Technologies Inc TRSG|Tổng nợ trên tổng vốn TRT|ELSE: Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|INLF (yiwate88.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CVR (Chicago Rivet & Machine Co) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu DM (Desktop Metal, Inc)|Nợ trên vốn faro.com|Tổng nợ trên tổng vốn John Bean Technologies JBT|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu markforged.com (MKFG)|Tổng nợ trên tổng vốn SVT|ToughBuilt Industries, Inc. - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Velo3D Corp (VLD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HOLI - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu