KMT: Tổng nợ trên tổng vốn kennametal.com

Kennametal Inc (KMT) - logo doanh nghiệp

Sự tăng trưởng biên lợi nhuận từ việc tái cơ cấu và siêu chu kỳ quốc phòng đang thúc đẩy hoạt động sản xuất các công cụ siêu cứng tại Kennametal Inc. (KMT). Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể cho thấy chỉ số hiện tại là 0.46, tiết lộ mức độ phụ thuộc vào các chủ nợ. Sự ổn định được củng cố bởi các nhà máy tại châu Âu và Hoa Kỳ, vị thế dẫn đầu trong khoa học vật liệu và sự thống trị trong lĩnh vực khai khoáng. Nhu cầu cao đối với thiết bị giúp giảm thiểu những biến động kinh tế vĩ mô của giai đoạn cuối chu kỳ công nghiệp.

KMT - Tổng nợ trên tổng vốn Kennametal trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Kennametal Inc.

Việc phân tích cấu trúc vốn cho phép các nhà đầu tư loại bỏ những biến động thị trường và đánh giá sự ổn định tài chính thực sự của tổ chức phát hành. Chỉ số này đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ. Xu hướng của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu thể hiện rõ ràng rủi ro đòn bẩy quá mức hoặc một bảng cân đối kế toán đang được củng cố. Đối với Kennametal Inc. (KMT), mức đòn bẩy vừa phải giúp tối ưu hóa chi phí cho các dịch vụ thuê ngoài logistics và dịch vụ IT. Việc kiểm soát chỉ số này đảm bảo khả năng thanh toán khi làm việc với các nhà thầu bên ngoài.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu Honeywell|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PH (Parker Hannifin)|Tổng nợ trên tổng vốn EMR|Roper Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Vertiv Holdings Co - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ametek.com AME|ROK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Ingersoll Rand Inc IR|KEYS (Keysight Technologies Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CW: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Snap-on Incorporated|COHR: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn FTV|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Zebra Technologies Corp|Tổng nợ trên tổng vốn WSO (Watsco Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn Woodward Governor WWD|GGG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ITT: Nợ trên vốn chủ sở hữu|NDSN (Nordson) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Stanley Black & Decker Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|IEX (IDEX Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Crane Holdings CR|Nợ trên vốn chủ sở hữu Applied (AIT)|regalrexnord.com (RRX) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Donaldson - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn SPX Technologies Inc SPXC|Avantor Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Modine Corp MOD|The Toro Company (TTC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu CGNX (cognex.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Flowserve|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu JBT Corporation (JBTM)|Tổng nợ trên tổng vốn ESAB|MSA - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu The Timken Company TKR|ST: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Kadant Inc - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|atsautomation.com (ATS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Standex Corp (SXI) - Tổng nợ trên tổng vốn|PSIX (Power Solutions International) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn enerpactoolgroup.com EPAC|Nợ trên vốn chủ sở hữu Diebold Nixdorf, Incorporated (DBD)|Blue Bird Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sun Hydraulics HLIO|TNC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Global Industrial - Tổng nợ trên tổng vốn|LEG - Tổng nợ trên tổng vốn|Thermon (THR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Stratasys Ltd|ALNT (Allied Motion) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Transcat Inc. TRNS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu KRNT (Kornit Digital Ltd.)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn RR|Tổng nợ trên tổng vốn VPG (Vishay Precision Group, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn Columbus McKinnon Corp CMCO|LXFR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AZ: Nợ trên vốn chủ sở hữu|MEC (mecinc.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|3D Systems - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|TOYO (TOYO Co., Ltd) - Tổng nợ trên tổng vốn|HUHUTECH International Group, Inc. (HUHU) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu The Eastern Company (EML)|Taylor Devices Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn NNBR (NN, Inc.)|HURC - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SHMD: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Interlink Electronics Inc LINK|intest.com (INTT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AstroNova Corp (ALOT) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sono-Tek Corp.|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Deswell (DSWL)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CPSH (CPS Technologies Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn TACT|Tổng nợ trên tổng vốn LASE (Laser Photonics)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tungray Technologies Inc (TRSG)|TRT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ELSE (electro-sensors.com) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|INLF: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CVR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DM|Tổng nợ trên tổng vốn faro.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu John Bean Technologies (JBT)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn markforged.com|Servotronics - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn TBLT (ToughBuilt Industries, Inc.)|VLD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HOLI (Hollysys Automation Corp)