spx.com (SPXC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của SPX Technologies, Inc. (SPXC)

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy sự ổn định tài chính của SPX Technologies, Inc. (SPXC), được củng cố bởi nguồn doanh thu định kỳ từ các dịch vụ hệ thống HVAC. 0.28 là mức hiện tại của chỉ số này, xác nhận sự thành công của ban lãnh đạo trong việc tối ưu hóa tài sản và quá trình chuyển đổi sang các sản phẩm có biên lợi nhuận cao. Nhu cầu ổn định đối với việc nâng cấp cơ sở hạ tầng giúp công ty tránh được những biến động của thị trường, đảm bảo dòng tiền có thể dự đoán được.

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu: SPX Technologies Inc (SPXC) cho 04.07.2022 - 29.10.2026
Hàng hóa chủ lực của spx.com

Tỷ lệ này xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của doanh nghiệp vào các khoản vay bên ngoài. Bằng cách phân tích những thay đổi trong tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá được sự ổn định của cấu trúc bảng cân đối kế toán. Chỉ số này được tính bằng cách chia tổng nợ phải trả cho giá trị vốn chủ sở hữu. Sự sụt giảm của chỉ số này giúp giảm thiểu rủi ro vỡ nợ. Đối với SPX Technologies, Inc. (SPXC), sự ổn định của đòn bẩy được hỗ trợ bởi việc tái định cư sản xuất thành công về Bắc Mỹ.

Đối thủ cạnh tranh chính

HON: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn PH|Nợ trên vốn chủ sở hữu Emerson Electric Company EMR|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Roper Corp (ROP)|VRT - Tổng nợ trên tổng vốn|AME - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Rockwell - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|IR: Tổng nợ trên tổng vốn|Keysight Technologies Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Curtiss-Wright Corp.|Snap-on Incorporated (SNA) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn COHR|Fortive (FTV) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Zebra Technologies Corp (ZBRA)|Tổng nợ trên tổng vốn WSO|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Woodward Governor WWD|Graco Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|ITT: Tổng nợ trên tổng vốn|Nordson (NDSN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Stanley Black & Decker Inc|IEX - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Crane Holdings|Applied - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn RRX (regalrexnord.com)|DCI (Donaldson) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AVTR - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Modine Manufacturing Co. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TTC - Tổng nợ trên tổng vốn|Cognex Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|FLS (flowserve.com) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu JBT Marel JBTM|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu ESAB|Nợ trên vốn chủ sở hữu MSA (Mine Safety Appliances)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Timken Bearings (TKR)|ST: Tổng nợ trên tổng vốn|bradyid.com - Nợ trên vốn|Kadant (KAI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ATS Corporation (ATS) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SXI - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PSIX (Power Solutions Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|EPAC: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn DBD|BLBD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Helios Technologies Inc HLIO|KMT - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TNC - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Global Industrial (GIC)|leggett.com (LEG) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|THR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Stratasys Ltd (SSYS) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn ALNT (Allied Motion)|Nợ trên vốn Transcat Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn KRNT (Kornit Digital Ltd.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu richtechrobotics.com (RR)|Tổng nợ trên tổng vốn Vishay Precision Group, Inc.|Columbus McKinnon Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Luxfer Group (LXFR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AZ: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu MEC|DDD (3D Systems) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TOYO Co., Ltd|Nợ trên vốn chủ sở hữu HUHU|The Eastern Company - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Taylor Devices Inc (TAYD)|NNBR (NN, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn hurco.com HURC|Tổng nợ trên tổng vốn SHMD (SCHMID Group)|LINK - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn INTT|ALOT (AstroNova Corp) - Nợ trên vốn|SOTK: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Deswell (DSWL)|CPS Technologies Corporation (CPSH) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TransAct Technologies Inc. (TACT)|Tổng nợ trên tổng vốn LASE|Tungray Technologies Inc - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Trio-Tech International Inc. (TRT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ELSE - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|INLF (yiwate88.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Chicago Rivet & Machine Co|DM: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn FARO|JBT (John Bean Technologies) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn MKFG (markforged.com)|Servotronics (SVT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|TBLT - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Velo3D Corp (VLD) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|HOLI - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu