CRNT: Tổng nợ trên tổng vốn Ceragon Networks Ltd

Ceragon Networks Ltd. - logo đồ họa của tổ chức phát hành CRNT

Ceragon Networks Ltd. (CRNT) duy trì vị thế của mình thông qua các bằng sáng chế 5G/6G độc đáo và tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực IT dưới sự giám sát chặt chẽ của FCC. Biểu đồ giá này trên GURU.Markets minh họa các biến động giao dịch cho thấy hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.16. Ceragon Networks Ltd. (CRNT) đang phát triển cơ sở hạ tầng không dây, tận dụng việc triển khai toàn cầu các tiêu chuẩn truyền thông mới và dịch vụ phần mềm, bất chấp áp lực về giá từ các đơn vị tích hợp hệ thống lớn.

CRNT - Nợ tổng hợp trên tổng vốn Ceragon Networks Ltd. trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của Ceragon

Ceragon Networks Ltd. (CRNT) nắm giữ vị thế thống trị trong phân khúc hạ tầng mạng 5G. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể đo lường tỷ trọng vốn vay so với giá trị tài sản thuần. Biểu đồ này phản ánh cách cấu trúc tài chính phụ thuộc vào các chu kỳ thị trường. Vị thế dẫn dắt về công nghệ của thương hiệu cho phép công ty quản lý hiệu quả chi phí huy động nguồn lực. Sự ổn định của chỉ số này xác nhận khả năng phục hồi tài chính của doanh nghiệp.

Đối thủ cạnh tranh chính

Nợ trên vốn chủ sở hữu Cisco|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ANET (Arista)|Tổng nợ trên tổng vốn EQIX|CCI - Nợ trên vốn|Ubiquiti Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ERIC (Ericsson Telecom)|CIEN: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Lumentum Holdings (LITE) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Qorvo Corp (QRVO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Belden Wire & Cable (BDC)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Array Digital Infrastructure|CALX: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu CommScope (COMM)|Tổng nợ trên tổng vốn Extreme Networks Inc (EXTR)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Viavi Solutions Corp VIAV|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn 21Vianet (VNET)|Applied Optoelectronics - Tổng nợ trên tổng vốn|netscout.com (NTCT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BELFB: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn MaxLinear Inc (MXL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Digi Corp|RDWR: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn GLIBA|Tổng nợ trên tổng vốn libertybroadband.com (GLIBK)|Tổng nợ trên tổng vốn ADTN (ADTRAN Holdings)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Ribbon Communications Inc|CLFD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Allot Corp|Anterix Inc. (ATEX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu LWLG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AUDC|MX: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Silicom Limited (SILC)|amplitechinc.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn FATN (FatPipe)|rfindustries.com (RFIL) - Nợ trên vốn|OCC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Asia Pacific Wire & Cable Corporation - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|IQST (iqstel.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PicoCELA|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peraso Inc|Nợ trên vốn actelis.com ASNS|Nợ trên vốn chủ sở hữu DZS Inc. (DZSI)|INFN (infinera.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Juniper JNPR|Tổng nợ trên tổng vốn Luna Corp LUNA|MINM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn mynaric.com MYNA|GLBAV (GCI Liberty) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GCI Liberty, Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Liberty Broadband Corporation|Nợ trên vốn chủ sở hữu LBDKV