libertybroadband.com (LBDKV) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng chính thức của công ty Liberty Broadband Corp (LBDKV)

Liberty Broadband Corp (LBDKV) là một nhà cung cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật số uy tín với sự công nhận được thúc đẩy bởi việc triển khai sợi quang quy mô lớn. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên sự mở rộng của các mạng lưới truyền thông tại Mỹ và vị thế thống trị trong phân khúc truyền hình cáp. Diễn biến giá tài chính trên GURU.Markets cho thấy tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.00, trong khi sự phụ thuộc vào các quy định quản lý internet của chính phủ Mỹ được bù đắp một phần bởi việc phát triển các giải pháp B2B cho di động.

LBDKV: Nợ trên vốn Liberty Broadband Corp. 12.07.2025 - 19.07.2025
Sản phẩm của thương hiệu Liberty Broadband Corp

Để xây dựng một danh mục đầu tư kiên cố, việc đánh giá tỷ lệ vốn vay trên vốn chủ sở hữu là cực kỳ quan trọng, vì điều này xác định mức độ phụ thuộc tài chính của một doanh nghiệp vào các chủ nợ. Bằng cách phân tích tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đo lường sự cân bằng giữa đòn bẩy và khả năng thanh toán, điều mà đối với Liberty Broadband Corp (LBDKV) xác nhận rằng việc thuê ngoài cơ sở hạ tầng IT giúp tối ưu hóa chi phí một cách hiệu quả và giảm thiểu rủi ro nợ.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Liberty Broadband Corp

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CSCO|Nợ trên vốn chủ sở hữu ANET|Nợ trên vốn chủ sở hữu Equinix Corp (EQIX)|Crown Castle REIT - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn UI (Ubiquiti Inc.)|Ericsson Telecom (ERIC) - Nợ trên vốn|CIEN: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Lumentum Holdings - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|QRVO (Qorvo Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Belden Wire & Cable|Nợ trên vốn chủ sở hữu Array Digital Infrastructure|Nợ trên vốn calix.com CALX|Nợ trên vốn chủ sở hữu CommScope (COMM)|EXTR (Extreme Networks Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Viavi Solutions Corp VIAV|Tổng nợ trên tổng vốn 21Vianet VNET|AAOI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn netscout.com NTCT|Bel Fuse (BELFB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MXL (MaxLinear Inc) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DGII (Digi Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Radware Security (RDWR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn GLIBA|Nợ trên vốn chủ sở hữu GLIBK (libertybroadband.com)|Tổng nợ trên tổng vốn ADTN (ADTRAN Holdings)|Ribbon Communications Inc (RBBN) - Nợ trên vốn|CLFD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ALLT (Allot Corp)|ATEX (Anterix Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LWLG: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AUDC|Nợ trên vốn Ceragon Networks Ltd CRNT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MX (Magnachip Semiconductor Corp.)|SILC (Silicom USA) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn AMPG (AmpliTech)|FatPipe Networks - Nợ trên vốn chủ sở hữu|RFIL - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có OCC (Optical Cable Corp.)|Asia Pacific Wire & Cable Corporation Limited (APWC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn iQSTEL (IQST)|PCLA (PicoCELA Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Peraso Corp|Tổng nợ trên tổng vốn ASNS|dzsi.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn INFN (Infinera)|Juniper Networks Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Luna Innovations - Tổng nợ trên tổng vốn|MINM - Tổng nợ trên tổng vốn|Mynaric (MYNA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GLBAV|GLBKV (GCI Liberty Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu LBDAV (Liberty Broadband, Corp.)