Curtiss-Wright (CW) - Nợ dài hạn trên vốn

Curtiss-Wright Corp. (CW) - logo doanh nghiệp

Biểu đồ giá hàng ngày này của Curtiss-Wright (CW) trên nền tảng GURU.Markets phản ánh hoạt động của mạng lưới sản xuất linh kiện siêu chính xác của công ty. Các yêu cầu chứng nhận khắt khe trong lĩnh vực hạt nhân và quốc phòng giúp bảo vệ doanh nghiệp khỏi tình trạng bán phá giá. Chỉ số 0.33 hiện tại xác nhận chiến lược của Lynn Bamford trong việc tối ưu hóa dòng tiền và tập trung vào các phân khúc công nghiệp ngách có lợi nhuận cao.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: curtisswright.com (CW) cho 04.07.2022 - 29.10.2026
Mặt hàng chính của Curtiss-Wright Corporation

Để tách biệt sự ổn định cơ bản khỏi những nhiễu động của thị trường, việc đánh giá cấu trúc tài chính bằng cách so sánh các khoản vay dài hạn với tổng vốn chủ sở hữu là vô cùng thiết yếu. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu giúp xác định các rủi ro về gánh nặng tín dụng tiềm ẩn, điều này đặc biệt quan trọng đối với Curtiss-Wright (CW), vì các linh kiện công nghệ cao của công ty cung cấp cho lĩnh vực hạt nhân và quốc phòng Hoa Kỳ đảm bảo nhu cầu ổn định và khả năng thanh toán cao.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Honeywell International Inc. (HON)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PH|Nợ dài hạn trên vốn EMR (Emerson Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ROP|VRT - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AMETEK AME|ROK: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ingersoll Rand Corp IR|Keysight Corp (KEYS) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SNA: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn coherent.com|Nợ dài hạn trên vốn FTV|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra Technologies Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Watsco Corp WSO|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Graco Inc. (GGG)|ITT - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn NDSN|SWK (Stanley Black & Decker Inc) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|IDEX Corp. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crane Holdings (CR)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AIT|Nợ dài hạn trên vốn regalrexnord.com (RRX)|Nợ dài hạn trên vốn DCI|SPX Technologies Inc - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Avantor Corp|MOD: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TTC (The Toro Company) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|cognex.com (CGNX) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn FLS (Flowserve)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn JBTM|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ESAB Corporation ESAB|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MSA Corp MSA|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu The Timken Company (TKR)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn sensata.com ST|BRC: Nợ dài hạn trên vốn|Kadant Inc (KAI) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SXI (Standex Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|PSIX - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn enerpactoolgroup.com (EPAC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diebold Nixdorf, Incorporated|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Blue Bird Corp (BLBD)|Nợ dài hạn trên vốn HLIO|Kennametal Tooling - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TNC (Tennant Company)|GIC: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Leggett & Platt, Incorporated - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Thermon Group Holdings, Inc.|Stratasys Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Allient Corp (ALNT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRNS (Transcat, Inc.)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu KRNT (kornit.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Richtech Robotics|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Vishay Precision Group Inc VPG|Nợ dài hạn trên vốn CMCO (Columbus McKinnon Corp.)|LXFR - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn AZ (a2zas.com)|Mayville Engineering Company (MEC) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DDD - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn toyo.vc (TOYO)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn easterncompany.com (EML)|Taylor Devices, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|NNBR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HURC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SHMD - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Interlink Electronics Corp - Nợ dài hạn trên vốn|INTT (inTEST Corporation) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AstroNova, Inc. (ALOT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Sono-Tek Corp|Nợ dài hạn trên vốn Deswell Industries DSWL|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CPS Technologies Corp CPSH|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TACT (TransAct Technologies Inc)|Laser Photonics Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRSG (Tungray Technologies Inc.)|Trio-Tech International (TRT) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|ELSE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INLF (INLIF) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CVR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Desktop Metal Inc|FARO (FARO Technologies) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn jbtc.com (JBT)|Nợ dài hạn trên vốn MKFG (Markforged)|Servotronics Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|TBLT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Velo3D, Inc. (VLD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hollysys Automation HOLI