FSI Tổng nợ trên tổng vốn Flexible Solutions International, Inc.

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Flexible Solutions International, Inc. (FSI)

Sự biến động thị trường trong giá cổ phiếu của Flexible Solutions (FSI) cho thấy sự phụ thuộc vào nhu cầu đối với các polyme phân hủy sinh học giữ ẩm cho lĩnh vực nông nghiệp, trong khi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ở mức 0.28. Doanh nghiệp này dựa vào việc bảo hộ bằng sáng chế cho các công thức và các hợp đồng với nông dân, mặc dù các gã khổng lồ trong ngành có thể sao chép mô hình này. Các rủi ro gắn liền với giá nguyên liệu thô, thời tiết và khả năng xuất hiện của các công nghệ mới.

FSI - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Flexible Solutions International Inc. trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Hàng hóa chủ lực của Flexible Solutions International, Inc.

Một cuộc kiểm toán đầu tư đối với tổ chức phát hành đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng cấu trúc vốn trước khi mua cổ phiếu. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên giá trị tài sản thuần, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay. Đối với Flexible Solutions (FSI), sự cân bằng này đóng vai trò then chốt khi mở rộng quy mô sản xuất các hóa chất nông nghiệp thân thiện với môi trường. Việc tối ưu hóa gánh nặng nợ cho phép đẩy nhanh quá trình triển khai đổi mới mà không gặp rủi ro vỡ nợ. Hãy theo dõi những thay đổi trong hệ số đòn bẩy của doanh nghiệp để đánh giá sự ổn định tài chính.

Phân tích các công ty cạnh tranh

LIN - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Air Products & Chemicals, Inc.|E. I. du Pont de Nemours and Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn IP (IP Corp)|PPG Industries - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu dow.com DOW|Tổng nợ trên tổng vốn LYB (LyondellBasell)|IFF: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|RPM Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Entegris Corporation|Suzano S.A. (SUZ) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WLK|Albemarle Corporation (ALB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Israel Chemicals ICL|NEU: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Eastman Kodak Chemical EMN|Tổng nợ trên tổng vốn Axalta Coating Systems|ESI: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Sociedad Química y Minera de Chile (SQM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Celanese Corp (CE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn SXT (Sensient Corp)|Nợ trên vốn Cabot Chemicals (CBT)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Hawkins, Inc. HWKN|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu avient.com (AVNT)|Tổng nợ trên tổng vốn FUL|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Methanex Corp MEOH|WDFC - Tổng nợ trên tổng vốn|CC: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Quaker Chemical (KWR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|purecycletech.com (PCT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ASH (Ashland)|Nợ trên vốn Ingevity Corp (NGVT)|Innospec Corp (IOSP) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MTX (Minerals Technologies Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu DQ|sylvamo.com - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|HUN (Huntsman) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AIN: Nợ trên vốn|Calumet Specialty (CLMT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Rogers Materials|SCL (Stepan Company) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ecovyst.com (ECVT)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu NeoGenomics|Nợ tổng hợp trên tổng vốn REX American Resources Corp (REX)|Tổng nợ trên tổng vốn ASPI|Tronox Corp - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|GSM (Ferroglobe PLC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|WLKP: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Compass Minerals International|KRO (Kronos Worldwide Inc) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|MATV: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn LSB Chemical|BAK - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu KOP (koppers.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu ASIX|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Orion Engineered Carbons OEC|Tổng nợ trên tổng vốn RYAM (Rayonier AM)|ADUR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|MAGN (Magnera Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|clearwaterpaper.com (CLW) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TG - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Core Molding Technologies Inc.|FutureFuel Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ALTO (altoingredients.com)|5E Advanced Materials, Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Trinseo S.A. TSE|Tổng nợ trên tổng vốn ORGN (Origin Materials Corp)|NTIC: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|LanzaTech Global Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn J-Star Holding|Bolt Projects Holdings (BSLK) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn BGLC|Gulf Resources (GURE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có cneny.com CNEY|ALTM: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Danimer Scientific, Inc DNMR|Tổng nợ trên tổng vốn Glatfelter Corp.|GRFX: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|U.S. Silica (SLCA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Invizyne Technologies Inc (IZTC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu