NEO Tổng nợ trên tổng vốn NeoGenomics

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của NeoGenomics, Inc. (NEO)

Biến động của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy sự ổn định tài chính của NeoGenomics, Inc. (NEO), với giá trị 0.54 mô tả mức độ đòn bẩy hiện tại. Doanh nghiệp này được bảo vệ trước các cuộc khủng hoảng, vì nhu cầu chẩn đoán ung thư vẫn duy trì bất kể điều kiện kinh tế. Việc tích hợp các xét nghiệm phân tử vào các phòng khám tạo ra rào cản đối với việc chuyển sang các đối thủ cạnh tranh. Chiến lược môi trường dựa trên việc tiêu hủy an toàn chất thải nguy hại sinh học và số hóa công tác báo cáo.

NEO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu neogenomics.com trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Hàng hóa chủ lực của neogenomics.com

Tỷ lệ này được tính bằng tổng nợ so với vốn chủ sở hữu của tổ chức. Chỉ số này xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của công ty vào các chủ nợ bên ngoài. Đối với NeoGenomics, Inc. (NEO), các khoản vay có thể đóng vai trò là công cụ để mở rộng mạng lưới phòng thí nghiệm và triển khai các xét nghiệm NGS tốn kém. Việc gia tăng gánh nặng nợ có thể cho thấy sự mở rộng quyết liệt trong lĩnh vực y học cá thể hóa. Bằng cách phân tích những thay đổi trong tỷ lệ đòn bẩy của doanh nghiệp, nhà đầu tư sẽ đánh giá được khả năng chống chịu của tổ chức phát hành trước những cú sốc thị trường.

Phân tích các công ty cạnh tranh

LIN - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Air Products & Chemicals, Inc.|E. I. du Pont de Nemours and Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn IP (IP Corp)|PPG Industries - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu dow.com DOW|Tổng nợ trên tổng vốn LYB (LyondellBasell)|IFF: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|RPM Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Entegris Corporation|Suzano S.A. (SUZ) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WLK|Albemarle Corporation (ALB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Israel Chemicals ICL|NEU: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Eastman Kodak Chemical - Nợ trên vốn|Axalta Coating Systems (AXTA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ESI - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn SQM|CE (Celanese Corp) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu SXT (Sensient Corp)|Nợ trên vốn Cabot Chemicals|HWKN: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn avient.com (AVNT)|FUL: Tổng nợ trên tổng vốn|Methanex Corp - Nợ trên vốn|WD-40 Corp (WDFC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu KWR|PCT (purecycletech.com) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ASH|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Ingevity Corp|IOSP (Innospec Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Minerals Technologies Corp (MTX)|Daqo New Energy Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|sylvamo.com - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu HUN (Huntsman)|Albany International Corp (AIN) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Calumet Specialty CLMT|Rogers Materials (ROG) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|SCL: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ECVT|Nợ trên vốn chủ sở hữu REX American Resources Corporation REX|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ASP Isotopes Inc (ASPI)|Tronox Limited - Tổng nợ trên tổng vốn|GSM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WLKP (Westlake Chemical Partners)|CMP: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kronos Worldwide|Mativ Holdings Inc (MATV) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn LXU (LSB Corp)|Nợ trên vốn BAK|Koppers Holdings Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn advansix.com (ASIX)|Orion - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Rayonier Advanced Materials Inc RYAM|Tổng nợ trên tổng vốn Aduro Corp (ADUR)|MAGN - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CLW|TG (Tredegar) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CMT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FutureFuel Corp|FSI (Flexible Solutions) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ALTO (altoingredients.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu FEAM|TSE - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Origin Materials Corp ORGN|NTIC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LanzaTech Global Inc LNZA|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có J-Star Holding|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BSLK (Bolt Projects Holdings)|Nợ trên vốn BGLC|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gulf Resources GURE|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cneny.com (CNEY)|ALTM: Tổng nợ trên tổng vốn|Danimer Scientific, Inc - Nợ trên vốn|GLT (Glatfelter Corp.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GRFX - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn SLCA (U.S. Silica)|Invizyne Technologies Inc (IZTC) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn