woodward.com (WWD) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Woodward, Inc. (WWD)

Biểu đồ giá của Woodward, Inc. (WWD) này minh họa tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.26. Woodward, Inc. (WWD) duy trì vị thế vững chắc trong lĩnh vực hàng không vũ trụ nhờ vào độ phức tạp cao trong việc thay thế các hệ thống điều khiển của công ty. Khả năng sinh lời cao được thúc đẩy bởi hoạt động bảo trì dài hạn cho các thành phần tuabin nhúng. Doanh thu ổn định đảm bảo vị thế của công ty như một đối tác chiến lược cho các nhà sản xuất máy bay hàng đầu và các công ty năng lượng có nhà máy đặt tại US.

Woodward Corp (WWD): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Thành phẩm của woodward.com

Đối với Woodward, Inc., một nhà sản xuất các thành phần quan trọng trong lĩnh vực hàng không và năng lượng, biểu đồ gánh nặng nợ dài hạn cho thấy giá trị hiện tại là 0.26. Tỷ lệ này phản ánh tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có thời hạn đáo hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá đòn bẩy tài chính của công ty và khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường trong khi triển khai chiến lược tăng trưởng dài hạn.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HON (Honeywell International Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn PH|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Roper Technologies, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn vertiv.com VRT|AME - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Rockwell Automation, Inc. ROK|IR (Ingersoll Rand Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Curtiss-Wright|SNA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn COHR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply WSO|GGG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ITT: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NDSN (Nordson) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Stanley Black & Decker Inc - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|IEX (IDEX Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Crane Holdings CR|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Applied (AIT)|regalrexnord.com (RRX) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Donaldson - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn SPX Technologies Inc SPXC|Avantor Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Modine Corp MOD|The Toro Company (TTC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu CGNX (cognex.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JBT Corporation (JBTM)|Nợ dài hạn trên vốn ESAB|MSA - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu The Timken Company TKR|ST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|BRC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Kadant Inc - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|ATS (atsautomation.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Standex Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Power Solutions International|Nợ phải trả dài hạn trên vốn enerpactoolgroup.com EPAC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diebold Nixdorf, Incorporated (DBD)|BLBD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HLIO (Sun Hydraulics)|KMT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|TNC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|globalindustrial.com (GIC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LEG: Nợ dài hạn trên vốn|Thermon Group Holdings, Inc. (THR) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Stratasys Corp|ALNT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TRNS|kornit.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Richtech Robotics - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn VPG|Columbus McKinnon Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Luxfer Corp LXFR|a2zas.com (AZ) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MEC|DDD (3D Systems Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu toyo.vc (TOYO)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHU (HUHUTECH International Group)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn easterncompany.com|Taylor Devices, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NNBR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HURC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SCHMID Group NV (SHMD) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LINK: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn INTT|ALOT (AstroNova, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Sono-Tek Corp (SOTK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Deswell Industries (DSWL)|CPS Technologies Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TACT (TransAct Technologies Inc)|LASE: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|TRSG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TRT - Nợ dài hạn trên vốn|Electro-Sensors (ELSE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INLF - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CVR|DM (Desktop Metal Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO Technologies (FARO)|JBT (jbtc.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MKFG (Markforged)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Servotronics Inc. (SVT)|ToughBuilt Industries Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|VLD - Nợ dài hạn trên vốn|Hollysys Automation (HOLI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu