Cabot - Tổng nợ trên tổng vốn CBT

Cabot Corporation (CBT) - logo doanh nghiệp

Cabot Corporation đang triển khai AI và các dây chuyền tự động hóa tại các nhà máy sản xuất carbon và chất phụ gia nhằm giảm thiểu lao động thủ công. Doanh thu của Cabot Corporation dựa trên việc cung cấp các thành phần gia cường cho nhựa và lốp xe. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của cổ phiếu này hiện là 0.78. Hình ảnh thương hiệu hoàn hảo và sự tin tưởng của các đối tác B2B khiến công ty trở thành một nền tảng đáng tin cậy cho ngành hóa chất đặc dụng toàn cầu.

cabotcorp.com (CBT): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Mặt hàng chính của cabotcorp.com

Chỉ số này đánh giá sự ổn định tài chính bằng cách so sánh tổng nợ phải trả với nguồn vốn tự có của doanh nghiệp để xác định mức độ phụ thuộc vào vốn vay. Bằng cách phân tích lịch sử đòn bẩy tài chính của Cabot Corporation (CBT) trên GURU.Markets, nhà đầu tư có thể thấy được sự cân bằng giữa rủi ro và mở rộng, điều này đóng vai trò then chốt đối với Cabot Corporation khi tài trợ cho quá trình robot hóa tốn kém các dây chuyền sản xuất polymer nguy hiểm.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Cabot Corporation

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|APD: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DD|IP - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PPG Industries PPG|DOW - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LyondellBasell - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn iff.com IFF|RPM Corp (RPM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ENTG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SUZ|WLK (westlake.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Albemarle Corporation (ALB)|ICL (Israel Chemicals) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Afton Chemical - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Eastman Kodak Chemical (EMN) - Nợ trên vốn|Axalta Coating Systems - Tổng nợ trên tổng vốn|elementsolutionsinc.com (ESI) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SQM: Tổng nợ trên tổng vốn|Celanese Corp (CE) - Tổng nợ trên tổng vốn|SXT (Sensient Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu HWKN|Nợ trên vốn chủ sở hữu Avient Corporation (AVNT)|FUL - Nợ trên vốn|Methanex - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WDFC (WD-40 Co.)|CC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KWR (Quaker Chemical Corp.)|PCT: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ashland.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ingevity|Nợ trên vốn Innospec Inc IOSP|Nợ trên vốn chủ sở hữu Minerals Tech (MTX)|DQ (Daqo Solar) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sylvamo Corporation SLVM|HUN (huntsman.com) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|AIN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Calumet Specialty Products Partners, L.P.|Rogers Advanced Electronics (ROG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Stepan Chemical - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ECVT (Ecovyst Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn neogenomics.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu REX (REX American Resources Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ASPI|Tổng nợ trên tổng vốn TROX (Tronox Limited)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Ferroglobe Group (GSM)|WLKP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn compassminerals.com|Kronos Worldwide (KRO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MATV|LXU (LSB Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Braskem Corp (BAK)|Tổng nợ trên tổng vốn KOP|Nợ trên vốn chủ sở hữu ASIX (advansix.com)|Orion - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn RYAM (Rayonier Advanced Materials Inc)|Aduro Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Magnera Group (MAGN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CLW: Tổng nợ trên tổng vốn|Tredegar - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CMT (Core Molding Technologies, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn FutureFuel Corp FF|Nợ trên vốn chủ sở hữu Flexible Solutions (FSI)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu altoingredients.com ALTO|Tổng nợ trên tổng vốn FEAM (5E Advanced Materials, Inc.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Trinseo S.A. (TSE)|ORGN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Northern Technologies International Corporation NTIC|LNZA (LanzaTech Global Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|YMAT: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu New Era Energy & Digital Inc|BSLK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BGLC (BioNexus Gene Lab Corp.)|GURE - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn CNEY (CN Energy Group)|ALTM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Danimer Scientific - Tổng nợ trên tổng vốn|GLT - Tổng nợ trên tổng vốn|GRFX: Tổng nợ trên tổng vốn|SLCA (U.S. Silica Holdings, Inc.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Invizyne