CMP Tổng nợ trên tổng vốn Compass Minerals International

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Compass Minerals (CMP)

Hệ sinh thái của Compass Minerals dựa trên sự hiệp lực giữa hoạt động khai thác muối và phân bón cho cơ sở hạ tầng và lĩnh vực nông nghiệp. Mỏ Godrich và hệ thống logistics hồ chi phí thấp tạo ra lợi thế cạnh tranh. Các hợp đồng khử băng đô thị đảm bảo dòng tiền ổn định. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu trực quan hóa gánh nặng tín dụng, trong khi giá trị của 2.87 cho thấy mức độ hiện tại của đòn bẩy tài chính này.

CMP - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu compassminerals.com trong khoảng 04.07.2022 - 26.10.2026
Hàng hóa chủ lực của compassminerals.com

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể đo lường tỷ trọng của các khoản vốn vay trong cấu trúc tài trợ tài sản. Một hệ số cao báo hiệu mức đòn bẩy rủi ro, trong khi hệ số thấp cho thấy một cách tiếp cận thận trọng đối với tăng trưởng. Bằng cách phân tích xu hướng phụ thuộc tài chính thông qua hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá được sự ổn định của bảng cân đối kế toán. Điều này là cực kỳ quan trọng đối với Compass Minerals (CMP), vì nhu cầu muối biến động và các rủi ro môi trường đòi hỏi phải có một vùng đệm thanh khoản đáng kể.

Phân tích các công ty cạnh tranh

LIN - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Air Products & Chemicals, Inc.|E. I. du Pont de Nemours and Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn IP (IP Corp)|PPG Industries - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu dow.com DOW|Tổng nợ trên tổng vốn LYB (LyondellBasell)|IFF: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|RPM Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Entegris Corporation|Suzano S.A. (SUZ) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WLK|Albemarle Corporation (ALB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Israel Chemicals ICL|NEU: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Eastman Kodak Chemical EMN|AXTA: Tổng nợ trên tổng vốn|ESI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu SQM|CE (Celanese Corp) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu SXT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CBT|HWKN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu avient.com (AVNT)|Tổng nợ trên tổng vốn FUL (H.B. Fuller)|Methanex Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu WDFC (WD-40 Corp)|CC: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Quaker Chemical - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn purecycletech.com|ASH - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có NGVT|Nợ trên vốn chủ sở hữu IOSP (Innospec Corp)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Minerals Technologies Corp (MTX)|Tổng nợ trên tổng vốn DQ|sylvamo.com - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Huntsman (HUN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AIN - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CLMT|ROG (Rogers Materials) - Nợ trên vốn|SCL - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ecovyst.com|Tổng nợ trên tổng vốn NEO|Tổng nợ trên tổng vốn REX (REX American Resources Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu ASP Isotopes Corp ASPI|Tronox Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu GSM (Ferroglobe PLC)|WLKP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|KRO (Kronos Worldwide) - Tổng nợ trên tổng vốn|MATV (Mativ Holdings Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu LXU|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BAK|KOP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu advansix.com (ASIX)|Orion - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Rayonier Advanced Materials Inc RYAM|Tổng nợ trên tổng vốn Aduro Corp (ADUR)|MAGN - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CLW|TG (Tredegar) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CMT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FutureFuel Corp|FSI (Flexible Solutions) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ALTO (altoingredients.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu FEAM|TSE - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Origin Materials Corp ORGN|NTIC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LanzaTech Global Inc LNZA|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có J-Star Holding|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BSLK (Bolt Projects Holdings)|Nợ trên vốn BioNexus Gene Lab Corporation|Tổng nợ trên tổng vốn GURE (Gulf Resources)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CNEY (cneny.com)|ALTM: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Danimer Scientific, Inc - Nợ trên vốn|GLT: Nợ trên vốn chủ sở hữu|GRFX: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu U.S. Silica (SLCA)|Invizyne Technologies Inc (IZTC) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu