kennametal.com (KMT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Kennametal Inc. (KMT)

Các trích dẫn được cung cấp dưới đây giúp đánh giá sự mở rộng của Kennametal Inc. (KMT) trên thị trường gia công kim loại toàn cầu thông qua việc cung cấp các dụng cụ cắt tiên tiến. Con số hiện tại là 0.43. Các nhà máy tại châu Âu và Hoa Kỳ đảm bảo sự ổn định trong kinh doanh bằng cách tạo ra các vật liệu thiết yếu cho ngành khai khoáng. Bất chấp tính chu kỳ của ngành sản xuất máy bay, Kennametal Inc. (KMT) bù đắp sự biến động của giá cobalt và tungsten thông qua hệ thống logistics nguyên liệu thô linh hoạt.

Kennametal Corp (KMT): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Thành phẩm của kennametal.com

Để đảm bảo an ninh nguyên liệu thô khi thu mua tungsten và cobalt, Kennametal Inc. (KMT) có thể sử dụng vốn vay, điều này gây ảnh hưởng đến cấu trúc nợ phải trả của công ty. Việc phân tích hệ số đòn bẩy tài chính dài hạn cho phép đánh giá tỷ trọng các khoản vay có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, giúp các nhà đầu tư xác định sự cân bằng giữa tăng trưởng quyết liệt và rủi ro gánh nặng nợ quá mức.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HON (Honeywell International Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn PH|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Roper Technologies, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn vertiv.com VRT|AME - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Rockwell Automation, Inc. ROK|IR (Ingersoll Rand Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Curtiss-Wright|SNA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn COHR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply WSO|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GGG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ITT (itt.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nordson Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SWK (Stanley Works) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn IDEX Corporation Inc. IEX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crane Company (CR)|applied.com (AIT) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Regal Rexnord Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Donaldson Company DCI|SPX Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Avantor Sciences AVTR|Modine Manufacturing (MOD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu TTC (thetorocompany.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve Corp (FLS)|Nợ dài hạn trên vốn JBTM|ESAB - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MSA Safety Incorporated MSA|TKR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Brady - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Kadant Corp (KAI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS Automation (ATS) - Nợ dài hạn trên vốn|SXI (Standex International Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn psiengines.com PSIX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Enerpac Tool Group Corp. (EPAC)|Diebold Nixdorf Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Blue Bird Bus BLBD|HLIO: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tennant Company - Nợ dài hạn trên vốn|GIC - Nợ dài hạn trên vốn|Leggett & Platt, Incorporated (LEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Thermon Group Holdings, Inc.|SSYS (Stratasys Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Allient Corp ALNT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRNS (Transcat, Inc.)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn KRNT|Nợ dài hạn trên vốn RR (Richtech Robotics)|Nợ dài hạn trên vốn Vishay Precision Group Inc VPG|CMCO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LXFR: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AZ (a2zas.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Mayville Engineering Company - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|DDD (3D Systems Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|toyo.vc (TOYO) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group (HUHU)|easterncompany.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TAYD (Taylor Devices, Inc.)|NNBR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HURC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SCHMID Group NV SHMD|Interlink Electronics Corp (LINK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|inTEST Corporation (INTT) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AstroNova, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sono-Tek Corp (SOTK)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DSWL (Deswell Industries)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn CPSH|Nợ dài hạn trên vốn TACT (TransAct Technologies Inc)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Laser Photonics Corporation (LASE)|TRSG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TRT (Trio-Tech International) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ELSE: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn INLF|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CVR|Nợ dài hạn trên vốn Desktop Metal Inc|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO Technologies (FARO)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn jbtc.com|Markforged - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SVT (Servotronics Inc.)|TBLT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn VLD (Velo3D, Inc.)|HOLI: Nợ dài hạn trên vốn