RPM International - Tổng nợ trên tổng vốn RPM

RPM International Inc. (RPM) - logo doanh nghiệp

RPM International Inc. tạo ra doanh thu từ việc bán các hợp chất chống ăn mòn và sơn xây dựng, dựa vào sự đa dạng hóa trên bốn phân khúc kinh doanh để giảm thiểu rủi ro. Chiến lược hiện tại tập trung vào việc nội địa hóa năng lực sản xuất tại Bắc Mỹ sau khi giải quyết xong các cuộc khủng hoảng logistics. Tỷ lệ đòn bẩy vốn chủ sở hữu trên biểu đồ cơ sở của GURU.Markets chứa dữ liệu mà trong đó 0.74 phản ánh giá trị mới nhất của chỉ số này.

rpminc.com (RPM): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Mặt hàng chính của rpminc.com

Quy mô của RPM International Inc. (RPM) trong lĩnh vực sơn phủ bảo vệ được phản ánh rõ nét qua hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu của cổ đông. Phép tính này xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của công ty vào nguồn vốn vay. Việc nội địa hóa sản xuất và đa dạng hóa nguyên liệu thô giúp giảm thiểu rủi ro, từ đó ổn định chỉ số này. Mức độ vay vốn vừa phải khẳng định khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các cú sốc bên ngoài.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của RPM International Inc.

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|APD: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DD|IP - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PPG Industries PPG|DOW - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LyondellBasell - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn iff.com IFF|Entegris Corp (ENTG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SUZ - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WLK|ALB (albemarle.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ICL Group (ICL)|NEU (NewMarket Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Eastman Chemical Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Axalta Corp (AXTA) - Nợ trên vốn|ESI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SQM (sqm.com)|Celanese (CE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu SXT (Sensient Technologies Corporation)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Cabot Microelectronics|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Hawkins Corp (HWKN)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AVNT (Avient Corporation)|FUL (hbfuller.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MEOH (Methanex)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn WD-40 Co. (WDFC)|CC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KWR (Quaker Chemical Corp.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|PCT (PureCycle Technologies) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ASH: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|NGVT (Ingevity) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Innospec Inc IOSP|Nợ trên vốn chủ sở hữu Minerals Tech (MTX)|DQ (Daqo Solar) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sylvamo Corporation SLVM|HUN: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Albany International Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|CLMT - Tổng nợ trên tổng vốn|ROG (Rogers Advanced Electronics) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SCL: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|ECVT (Ecovyst Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|neogenomics.com (NEO) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu REX American Resources Corporation (REX)|ASPI - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tronox Limited TROX|GSM: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Westlake Chemical Partners - Tổng nợ trên tổng vốn|CMP - Tổng nợ trên tổng vốn|Kronos Worldwide (KRO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MATV (Mativ Holdings Inc) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu LXU|BAK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn KOP|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn advansix.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Orion OEC|RYAM: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Aduro Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Magnera Group (MAGN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CLW (Clearwater Paper) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies, Inc.|FF: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Flexible Solutions (FSI)|ALTO: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu 5E Advanced Materials, Inc. FEAM|TSE - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Origin Materials Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Northern Technologies International Corporation (NTIC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LNZA: Tổng nợ trên tổng vốn|J-Star Holding - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|NUAI (New Era Energy & Digital Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn boltthreads.com BSLK|Nợ trên vốn chủ sở hữu BioNexus Gene Lab Corp. (BGLC)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Gulf Resources Inc. GURE|Tổng nợ trên tổng vốn CNEY (CN Energy Group)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Arcadium Lithium PLC (ALTM)|DNMR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Glatfelter Corporation GLT|GRFX (graphexgroup.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SLCA: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Invizyne