Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Ashland Corp (ASH)

Biểu trưng chính thức của công ty Ashland Inc. (ASH)

Ashland Inc. (ASH) đang phát triển một mạng lưới các chất điều biến độc đáo nhằm đảm bảo độ ổn định và độ nhớt của các sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm. Quy mô sản xuất toàn cầu của tập đoàn này khiến công ty trở nên nhạy cảm với chi phí năng lượng tại châu Âu và các rào cản logistics trong cung ứng nguyên liệu thô. Giá trị doanh nghiệp hiện tại là 4300.78. Biểu đồ giá đi kèm này bổ sung cho dữ liệu về một công ty vốn dựa vào chuyên môn của đội ngũ chuyên gia hóa học nghiên cứu tận tụy.

ASH Ashland Inc: Giá trị doanh nghiệp trong khoảng 23.11.2025 - 27.10.2026
Sản phẩm do Ashland sản xuất

Các nhà đầu tư định giá Ashland Inc. (ASH) dựa trên tầm quan trọng không thể thay thế của các thành phần hóa chất có biên lợi nhuận cao trong lĩnh vực dược phẩm và mỹ phẩm. Mức định giá tổng hợp hiện tại của công ty 4300.78 phản ánh tổng giá trị doanh nghiệp, được tính bằng tổng vốn hóa thị trường và nợ thuần. Chỉ số này cho phép xác định chi phí thực tế để thâu tóm tổ chức phát hành, loại bỏ các nhiễu động thị trường và nắm bắt giá trị cơ bản của các tài sản.

Các công ty cạnh tranh

Giá mua lại công ty Linde PLC LIN|Giá trị doanh nghiệp Air Products & Chemicals (APD)|DD - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|IP (International Paper) - Giá trị doanh nghiệp|PPG Industries (PPG) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|DOW - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt LyondellBasell Industries N.V.|iff.com - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp RPM (RPM Group)|Entegris, Inc. - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty suzano.com.br SUZ|Giá trị doanh nghiệp WLK (Westlake)|ALB: Giá mua lại công ty|ICL Group Ltd. - Tổng giá trị công ty|Giá mua lại công ty Ethyl Corporation|Eastman Chemical (EMN) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh AXTA|Element Solutions (ESI) - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt SQM S.A. SQM|CE: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp Sensient Technologies Inc. SXT|Cabot Corporation - Giá trị doanh nghiệp|HWKN: Giá trị doanh nghiệp|Avient - Tổng giá trị công ty|HB Fuller (FUL) - Giá mua lại công ty|MEOH - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt WDFC|Tổng giá trị công ty The Chemours Company (CC)|Tổng giá trị công ty quakerhoughton.com (KWR)|Giá trị doanh nghiệp PCT (PureCycle Technologies, Inc.)|Ingevity Corp - Giá trị doanh nghiệp|Innospec Corp (IOSP) - Tổng giá trị công ty|MTX - Giá trị mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp Daqo New Energy Corp.|Giá trị mảng kinh doanh sylvamo.com|HUN - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Albany International Corp|CLMT (Calumet Specialty) - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty ROG (Rogers Materials)|SCL - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh ecovyst.com ECVT|NEO: Giá trị doanh nghiệp|REX American Resources Corp (REX) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|ASP Isotopes Corp - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tronox Corp (TROX) - Giá mua lại công ty|GSM (Ferroglobe PLC) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp WLKP|CMP (Compass Minerals International) - Tổng giá trị công ty|Giá mua lại công ty Kronos Worldwide Inc (KRO)|Giá trị doanh nghiệp Mativ Corp|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt LSB Chemical LXU|BAK: Giá trị doanh nghiệp|KOP - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị doanh nghiệp AdvanSix ASIX|Orion Engineered Carbons (OEC) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp RYAM (Rayonier Advanced Materials Inc)|Tổng giá trị doanh nghiệp ADUR|Tổng giá trị công ty MAGN (Magnera Corp)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty clearwaterpaper.com (CLW)|Giá trị doanh nghiệp TG|Core Molding Technologies Inc. - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty FF (FutureFuel Corporation)|Flexible Solutions (FSI) - Giá mua lại công ty|ALTO - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|FEAM (5E Advanced Materials, Inc.) - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|TSE - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Origin Materials Corp (ORGN)|Northern Technologies International Corp. - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp LanzaTech Corp (LNZA)|Giá trị doanh nghiệp YMAT (J-Star Holding)|boltthreads.com - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty BGLC (BioNexus Gene Lab Corporation)|GURE - Giá mua lại công ty|Giá trị doanh nghiệp cneny.com CNEY|ALTM (Arcadium Lithium) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Danimer Scientific|Tổng giá trị công ty Glatfelter Corp.|Giá trị doanh nghiệp GRFX|Giá trị doanh nghiệp SLCA (U.S. Silica Holdings, Inc.)|IZTC - Tổng giá trị công ty