ASH Tổng nợ trên tổng vốn Ashland

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Ashland Inc. (ASH)

Biểu đồ minh họa xu hướng định giá cho tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của Ashland Inc. (ASH) cho thấy giá trị là 0.81. Doanh nghiệp này tạo ra doanh thu bằng cách sản xuất các chất phụ gia đặc dụng cho mỹ phẩm và dược phẩm, tận dụng quyền năng ấn định giá và hoạt động mua lại cổ phiếu. Chi phí vốn cao cho các nhà máy làm hạn chế sự tăng trưởng, nhưng tính độc đáo của các thành phần đảm bảo mức thặng dư giá cao. Trong khi đó, việc triển khai các công thức pha chế sẵn giúp tối ưu hóa công suất, ổn định khả năng sinh lời ở mức cao.

ASH - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ashland.com trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Hàng hóa chủ lực của ashland.com

Sức hấp dẫn đầu tư của Ashland Inc. (ASH) phụ thuộc vào sự cân bằng giữa việc mở rộng trong lĩnh vực hóa chất chuyên dụng và gánh nặng nợ nần. Chỉ số này đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc vốn, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính và những rủi ro liên quan đến sự phụ thuộc vào chi phí nguyên liệu thô. Việc phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước những biến động về nhu cầu trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm, đồng thời xác nhận độ tin cậy của giá trị cơ bản của tài sản.

Phân tích các công ty cạnh tranh

LIN - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Air Products & Chemicals, Inc.|E. I. du Pont de Nemours and Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn IP (IP Corp)|PPG Industries - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu dow.com DOW|Tổng nợ trên tổng vốn LYB (LyondellBasell)|IFF: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|RPM Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Entegris Corporation|Suzano S.A. (SUZ) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WLK|Albemarle Corporation (ALB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Israel Chemicals ICL|NEU: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Eastman Kodak Chemical EMN|Axalta Coating Systems - Tổng nợ trên tổng vốn|ESI: Tổng nợ trên tổng vốn|Sociedad Química y Minera de Chile - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Celanese Corp (CE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|SXT - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CBT|Nợ trên vốn chủ sở hữu Hawkins, Inc. (HWKN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu avient.com (AVNT)|Tổng nợ trên tổng vốn FUL (H.B. Fuller)|Methanex Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|WD-40 Corp (WDFC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CC - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Quaker Chemical|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu purecycletech.com|NGVT - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Innospec Inc|MTX (Minerals Tech) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn DQ (Daqo Solar)|SLVM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu huntsman.com HUN|AIN: Tổng nợ trên tổng vốn|Calumet Specialty Products Partners, L.P. (CLMT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Rogers Advanced Electronics - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Stepan Chemical (SCL) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|ECVT (Ecovyst Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn NEO|REX (REX American Resources Corporation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ASP Isotopes Inc (ASPI)|Tổng nợ trên tổng vốn Tronox Limited|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Ferroglobe Group GSM|WLKP: Tổng nợ trên tổng vốn|CMP - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Kronos Worldwide KRO|Mativ Holdings Inc (MATV) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn LXU (LSB Corp)|Nợ trên vốn BAK|Nợ trên vốn chủ sở hữu KOP (Koppers Holdings Inc.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu advansix.com (ASIX)|Tổng nợ trên tổng vốn OEC|Rayonier Advanced Materials Inc - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ADUR (Aduro Corp)|Magnera Group (MAGN) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CLW - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TG (Tredegar) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CMT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có FutureFuel Corp (FF)|Flexible Solutions - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn altoingredients.com (ALTO)|Tổng nợ trên tổng vốn FEAM (5E Advanced Materials, Inc.)|Trinseo S.A. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ORGN (Origin Materials Corp)|NTIC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn LanzaTech Global Inc LNZA|YMAT (J-Star Holding) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Bolt Projects Holdings|Nợ trên vốn chủ sở hữu BioNexus Gene Lab Corporation|Tổng nợ trên tổng vốn GURE|Tổng nợ trên tổng vốn CNEY (cneny.com)|ALTM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Danimer Scientific, Inc DNMR|Glatfelter Corp. (GLT) - Tổng nợ trên tổng vốn|Graphex Group Limited (GRFX) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu U.S. Silica SLCA|Invizyne Technologies Inc (IZTC) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có