ATS Automation Tooling Systems (ATS): Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

ATS (ATS Automation Tooling Systems) - nhãn hiệu của công ty

Hiệu quả tự động hóa của ATS Corporation (ATS) phụ thuộc vào chi phí vốn trong lĩnh vực xe điện, dược phẩm và vi điện tử, với chỉ số hiện ở mức 0.75. Biểu đồ giá này, vốn thể hiện rõ ràng những thay đổi, giúp đánh giá các biến động của công ty, đơn vị chuyên tạo ra các giải pháp robot dài hạn cho IT và y tế, đồng thời tạo ra doanh thu từ việc bảo trì hệ thống. Sự ổn định trong vận chuyển được đảm bảo bởi tính linh hoạt của chuỗi cung ứng và mạng lưới đối tác thầu được mở rộng.

ATS - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ATS Automation trong khoảng 21.02.2024 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu ATS Corporation

Việc triển khai quy mô lớn các cánh tay robot chính xác trong sản xuất tại ATS Corporation được phản ánh qua lịch sử đòn bẩy tài chính từ nợ dài hạn, cho thấy chi phí vốn vay so với vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ này tương quan giữa các khoản nợ phải trả có thời hạn trên một năm với vốn hóa thị trường, cho phép các nhà đầu tư đánh giá sự cân bằng giữa ổn định tài chính và hiệu quả của việc sử dụng đòn bẩy để thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Honeywell International Inc.|Nợ dài hạn trên vốn Parker-Hannifin Corporation PH|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Emerson Corp EMR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ROP (Roper Technologies, Inc.)|vertiv.com - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AME (AMETEK)|Rockwell Automation, Inc. (ROK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|IR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS (Keysight Corp) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CW - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn snapon.com|COHR (Coherent) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp (FTV)|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Watsco Supply - Nợ dài hạn trên vốn|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|graco.com (GGG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu itt.com ITT|Nordson Corp (NDSN) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SWK (Stanley Works)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn IEX|CR: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu applied.com AIT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RRX (Regal Rexnord Corporation)|Nợ dài hạn trên vốn Donaldson Company DCI|Nợ dài hạn trên vốn SPXC (SPX Corp)|AVTR: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Modine Manufacturing (MOD)|TTC (thetorocompany.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CGNX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve Corp|John Bean Technologies - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn ESAB (esab.com)|MSA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TKR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sensata ST|BRC - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|KAI: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Standex Corp|Power Solutions International (PSIX) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn EPAC|DBD (Diebold Nixdorf, Incorporated) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Blue Bird Corp BLBD|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sun Hydraulics|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Kennametal Tooling KMT|TNC: Nợ dài hạn trên vốn|GIC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LEG|THR (Thermon Group Holdings, Inc.) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|SSYS - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ALNT|TRNS - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu KRNT (kornit.com)|RR: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Vishay Precision Group Inc - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Columbus McKinnon Corp. (CMCO)|LXFR - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|AZ: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Mayville Engineering Company|3D Systems Corp (DDD) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn toyo.vc|HUHU (HUHUTECH International Group) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn EML (easterncompany.com)|TAYD: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|nninc.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Hurco (HURC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SHMD - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|LINK: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn inTEST Corporation|AstroNova, Inc. (ALOT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SOTK|DSWL (Deswell Industries) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn CPS Technologies Corp (CPSH)|Nợ dài hạn trên vốn TACT|Laser Photonics Corporation - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tungray Technologies Inc. (TRSG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TRT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Electro-Sensors|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn INLIF|CVR (Chicago Rivet & Machine Company) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn DM|FARO (FARO Technologies) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn jbtc.com JBT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Markforged (MKFG)|Servotronics Inc. - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ToughBuilt Industries Inc. (TBLT)|VLD - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Hollysys Automation - Nợ dài hạn trên vốn