WDFC Tổng nợ trên tổng vốn WD-40 Company Inc.

WDFC (WD-40 Company) - nhãn hiệu của công ty

WD-40 Company (WDFC) sở hữu khả năng định giá đặc biệt nhờ vào công thức bí mật, điều đã trở thành một chuẩn mực toàn cầu. Nền tảng công nghệ dựa trên việc tự động hóa tối đa quy trình pha trộn và đóng chai trên toàn bộ công suất toàn cầu. Biểu đồ giá cổ phiếu hiện tại phản ánh tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.36. Khả năng phục hồi của doanh nghiệp được đảm bảo thông qua việc vận chuyển đến 170 quốc gia, nơi nhu cầu về các chất tẩy rửa vẫn duy trì ổn định bất chấp những biến động của thị trường.

WD-40 - Nợ trên vốn WDFC (giai đoạn 04.07.2022 - 28.10.2026)
Hàng hóa chủ lực của WD-40 Company

Khả năng định giá mạnh mẽ và vị thế thương hiệu toàn cầu của WD-40 Company (WDFC) cho phép công ty tạo ra dòng tiền một cách hiệu quả, giảm thiểu nhu cầu vay vốn từ bên ngoài. Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu định lượng mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp, trong đó hệ số giảm dần cho thấy khả năng chống chịu ngày càng tăng đối với rủi ro vỡ nợ, điều này được phản ánh rõ nét qua tỷ trọng nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tổng nợ trên tổng vốn LIN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Air Products & Chemicals, Inc.|E. I. du Pont de Nemours and Company (DD) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có IP Corp (IP)|PPG: Tổng nợ trên tổng vốn|dow.com - Nợ trên vốn|LYB: Nợ trên vốn chủ sở hữu|IFF - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RPM Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|ENTG (Entegris Corporation) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|SUZ: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn westlake.com (WLK)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Albemarle Corporation|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ICL (Israel Chemicals)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Afton Chemical|EMN - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|AXTA (Axalta Coating Systems) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|elementsolutionsinc.com (ESI) - Nợ trên vốn|SQM (Sociedad Química y Minera de Chile) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Celanese Corp (CE) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Sensient Corp (SXT)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Cabot Chemicals (CBT)|HWKN: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|avient.com - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu H.B. Fuller (FUL)|MEOH - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Chemours Corp (CC)|KWR - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|PCT (PureCycle Technologies) - Tổng nợ trên tổng vốn|ASH (ashland.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu NGVT (Ingevity)|Nợ trên vốn IOSP|Nợ trên vốn chủ sở hữu MTX (Minerals Tech)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DQ (Daqo Solar)|Sylvamo Corporation (SLVM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu huntsman.com HUN|Albany International Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|CLMT: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Rogers Advanced Electronics|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Stepan Chemical|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ECVT (Ecovyst Inc.)|Nợ trên vốn neogenomics.com (NEO)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu REX (REX American Resources Corporation)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ASP Isotopes Inc (ASPI)|TROX - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Ferroglobe Group GSM|Tổng nợ trên tổng vốn Westlake Chemical Partners|CMP - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|KRO (Kronos Worldwide) - Tổng nợ trên tổng vốn|Mativ Holdings Inc (MATV) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn LXU|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Braskem Corp|Koppers Holdings Inc. (KOP) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có advansix.com (ASIX)|OEC: Tổng nợ trên tổng vốn|Rayonier Advanced Materials Inc - Nợ trên vốn|ADUR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|MAGN - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Clearwater Paper - Tổng nợ trên tổng vốn|TG (Tredegar) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CMT: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn FutureFuel Corp (FF)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Flexible Solutions|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ALTO (altoingredients.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu 5E Advanced Materials, Inc.|TSE - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ORGN (Origin Materials Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Northern Technologies International Corporation (NTIC) - Nợ trên vốn|LNZA (LanzaTech Global Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|J-Star Holding (YMAT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn New Era Energy & Digital Inc (NUAI)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu boltthreads.com (BSLK)|BGLC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Gulf Resources Inc. - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CN Energy Group (CNEY)|ALTM - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Danimer Scientific (DNMR)|GLT - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|GRFX (graphexgroup.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|SLCA (U.S. Silica Holdings, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu IZTC (Invizyne)