Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Amrize Corp (AMRZ)

AMRZ (amrize.com) - nhãn hiệu của công ty

Chi phí vận tải cao và các tiêu chuẩn kinh tế khắt khe tạo ra một rào cản phòng thủ cho Amrize Ltd (AMRZ). Biểu đồ nợ trên vốn chủ sở hữu này thể hiện rõ ràng đòn bẩy tài chính, trong đó giá trị của 0.55 đặc trưng cho mức độ này. Đơn vị dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất bê tông tại Bắc Mỹ phụ thuộc vào các hợp đồng chính phủ và quá trình đô thị hóa, tuy nhiên vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi tính chu kỳ của thị trường thế chấp, điều này tác động đến sự ổn định của doanh thu.

Amrize (AMRZ) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn từ 24.06.2025 đến 29.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Amrize Group

Một nhà phân tích đang đánh giá hồ sơ tín dụng của Amrize Ltd (AMRZ) để xác định các rủi ro vỡ nợ. Trong bối cảnh hợp nhất của thị trường vật liệu xây dựng Bắc Mỹ, khả năng phục hồi của Amrize Ltd (AMRZ) phụ thuộc vào năng lực chống chịu trước sự mở rộng của các tập đoàn khổng lồ. Diễn biến của sự phụ thuộc giữa vốn chủ sở hữu và nợ phản ánh tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài trợ tài sản. Sự gia tăng của tỷ lệ này báo hiệu tình trạng đòn bẩy quá mức và mức độ dễ bị tổn thương trước lãi suất, trong khi mức chỉ số thấp xác nhận quyền tự chủ tài chính của tổ chức phát hành.

Đối thủ cạnh tranh chính

Tổng nợ trên tổng vốn sherwin-williams.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu CRH America (CRH)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FAST|Tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Co. (VMC)|Tổng nợ trên tổng vốn MLM|masco.com - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|BLDR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn qxo.com|Owens Corning Inc. (OC) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BLD: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn JHX|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mueller Industries MLI|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ADS (WMS)|CNM (Core & Main Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|AWI - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Mohawk Industries, Inc. (MHK)|SSD: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Eagle Materials (EXP)|VMI (Valmont Industries) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|UFPI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TREX|GMS Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn uslm.com (USLM)|PATK - Tổng nợ trên tổng vốn|TGLS - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Boise Cascade Building Products - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TTAM - Tổng nợ trên tổng vốn|ATKR (Atkore Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu masterbrand.com|Gibraltar Industries, Inc. (ROCK) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn JBI|APOG (Apogee Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Loma Negra Group (LOMA)|Tổng nợ trên tổng vốn NX (Quanex Building Products)|cementospacasmayo.com.pe - Tổng nợ trên tổng vốn|ASPN: Nợ trên vốn chủ sở hữu|JELD: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu L. B. Foster Company FSTR|Smith-Midland Corporation (SMID) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|APT: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Nature Wood Group Ltd (NWGL)|WXM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu aehltd.com (AEHL)|JCTC: Tổng nợ trên tổng vốn|CAPS - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AZEK Company (AZEK)|BECN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|thedixiegroup.com (DXYN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Summit Materials Inc.|Encore Wire Corp. (WIRE) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu