VMI Tổng nợ trên tổng vốn Valmont Industries, Inc.

Biểu tượng và logo thương hiệu của Valmont Industries, Inc. (VMI)

Valmont Industries, Inc. (VMI) sản xuất các cột thép, phụ thuộc vào các nhà cung cấp kim loại bên ngoài và các nhà thầu logistics khu vực. Việc tối ưu hóa chi phí được thực hiện bằng cách thuê ngoài quản lý IT cho các dịch vụ bên thứ ba và thu mua nguyên liệu thô ngoài tiểu bang. Con số hiện tại là 0.49. Diễn biến giá trong lịch sử của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy rõ đòn bẩy tài chính của đại diện trong lĩnh vực vật liệu xây dựng này.

valmont.com (VMI): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 01.11.2026
Thành phẩm của Valmont Industries, Inc.

Đối với Valmont Industries, Inc. (VMI), đơn vị kết hợp giữa các dự án cơ sở hạ tầng và công nghệ nông nghiệp, tỷ lệ này xác định tỷ trọng của các khoản vốn vay trong cấu trúc tài chính so với vốn chủ sở hữu. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá sự cân bằng giữa đòn bẩy và quyền tự chủ tài chính, từ đó cho phép đưa ra nhận định về khả năng chống chịu của doanh nghiệp đa ngành này trước những biến động của chi phí vay vốn.

Đối thủ cạnh tranh của Valmont Industries, Inc. (VMI)

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SHW|Tổng nợ trên tổng vốn CRH America|Tổng nợ trên tổng vốn FAST|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Co.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Martin Marietta Materials MLM|amrize.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Masco - Tổng nợ trên tổng vốn|BLDR (Builders FirstSource, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CX: Tổng nợ trên tổng vốn|QXO - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Owens Corning|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu BLD (topbuild.com)|Tổng nợ trên tổng vốn JHX|Mueller Industries Inc (MLI) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Advanced Drainage Systems Inc - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CNM|AWI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu MHK|Simpson Strong-Tie (SSD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Eagle Materials Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu UFP Industries Inc|Nợ trên vốn Trex Corp TREX|Tổng nợ trên tổng vốn GMS|uslm.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Patrick Industries, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Tecnoglass Inc TGLS|Boise Cascade Building Products - Tổng nợ trên tổng vốn|Titan America Corp (TTAM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATKR (Atkore Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MBC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Industries, Inc.|Janus International Corp (JBI) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu APOG (Apogee Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu LOMA (Loma Negra Group)|Tổng nợ trên tổng vốn NX (Quanex Building Products)|Tổng nợ trên tổng vốn cementospacasmayo.com.pe CPAC|ASPN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|JELD: Nợ trên vốn chủ sở hữu|L. B. Foster Company (FSTR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Smith-Midland Corporation|Nợ trên vốn chủ sở hữu Alpha Pro Tech, Ltd.|Nợ trên vốn Nature Wood Group Ltd NWGL|Nợ trên vốn chủ sở hữu WF International Ltd (WXM)|aehltd.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Jewett-Cameron Trading Company Ltd - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn CAPS (Capstone Holding Corp.)|AZEK: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BECN (becn.com)|DXYN: Tổng nợ trên tổng vốn|SUM - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Encore Wire Corp.