OC Owens Corning Inc.: Nợ trên vốn chủ sở hữu

owenscorning.com (OC) - logo doanh nghiệp

Sự thống trị của Owens Corning trong phân khúc cách nhiệt và lợp mái đảm bảo nhu cầu ổn định, điều này được hỗ trợ bởi tỷ lệ đòn bẩy hiện tại (tổng nợ trên vốn chủ sở hữu), với giá trị dừng ở mức 1.52. Tuy nhiên, tính chu kỳ sản xuất cao khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế vĩ mô. Vị thế dẫn đầu về môi trường và việc sử dụng thủy tinh tái chế giúp củng cố nền tảng cơ bản của công ty, từ đó giảm thiểu các rủi ro tài chính dài hạn.

OC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu owenscorning.com 04.07.2022 - 29.10.2026
Mặt hàng chính của Owens Corning Inc.

Owens Corning đang phát triển quy mô sản xuất vật liệu cách nhiệt nội bộ lớn, nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào các đơn vị gia công bên ngoài. Tỷ lệ debt_total_eq_co phản ánh tác động của chi phí bảo trì nhà máy và chi phí logistics lên cấu trúc bảng cân đối kế toán. Chỉ số này so sánh tổng vốn vay với tài sản thuần để đo lường mức độ đòn bẩy tài chính. Sự gia tăng của chỉ số này báo hiệu gánh nặng nợ ngày càng tăng so với vốn chủ sở hữu. Bằng cách phân tích tỷ lệ nghĩa vụ nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước những cú sốc thị trường.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Owens Corning

SHW (sherwin-williams.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|CRH America (CRH) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fastenal Corp (FAST)|Nợ trên vốn chủ sở hữu VMC (Vulcan Materials Co.)|Tổng nợ trên tổng vốn MLM (Martin Marietta Materials)|AMRZ: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Masco - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Builders FirstSource, Inc. BLDR|CEMEX SAB de CV (CX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu QXO|BLD (TopBuild Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|JHX - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MLI (Mueller Industries)|WMS (ADS) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Core & Main Corp CNM|AWI (Armstrong Corp) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|MHK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SSD (simpsonmfg.com)|Eagle Materials (EXP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Valmont Industries (VMI)|UFPI (UFP Industries Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu TREX (Trex Corp)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GMS (GMS Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn uslm.com (USLM)|Tổng nợ trên tổng vốn PATK (Patrick Industries, Inc.)|TGLS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BCC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Titan America Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Atkore Inc. (ATKR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MBC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Industries, Inc.|Nợ trên vốn Janus International Corp JBI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu APOG (Apogee Corp)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Loma Negra Group LOMA|Tổng nợ trên tổng vốn NX (Quanex Building Products)|cementospacasmayo.com.pe (CPAC) - Nợ trên vốn|ASPN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|JELD (JELD-WEN Holding, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|L. B. Foster Company (FSTR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SMID - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu APT|NWGL: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn WXM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu aehltd.com AEHL|Nợ trên vốn chủ sở hữu Jewett-Cameron Trading Company Ltd JCTC|Capstone Holding Corp. (CAPS) - Nợ trên vốn|AZEK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BECN (becn.com)|thedixiegroup.com (DXYN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SUM|WIRE (Encore Wire Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn