Trex Company Inc (TREX) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của trex.com (TREX)

Diễn biến giá của Trex Company, Inc. (TREX) trên nền tảng GURU.Markets, với hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.31, được thúc đẩy bởi nhu cầu đối với các sản phẩm thay thế gỗ thân thiện với môi trường và biên lợi nhuận cao. Trex Company, Inc. (TREX) đang độc lập mở rộng công suất và tránh các thương vụ sáp nhập. Doanh nghiệp này tạo ra lợi nhuận thông qua việc sản xuất ván sàn composite, giảm thiểu rủi ro bằng cách kết hợp phạm vi tiếp cận toàn cầu với các quan hệ đối tác bao gồm các nhà cung cấp chuyên nghiệp và các cửa hàng DIY.

TREX: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Trex 04.07.2022 - 31.10.2026
Thành phẩm của Trex Corp

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất gỗ giá rẻ, Trex Company, Inc. phải kiểm soát chặt chẽ chi phí vay vốn để duy trì sự ổn định. Phân tích biểu đồ hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu này, nhà đầu tư có thể thấy tỷ trọng của tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, yếu tố quyết định mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro vỡ nợ của mã chứng khoán này trong những giai đoạn thị trường biến động.

Các công ty cạnh tranh

SHW (sherwin-williams.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CRH|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FAST (Fastenal Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Co. (VMC)|Tổng nợ trên tổng vốn MLM (Martin Marietta Materials)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn amrize.com (AMRZ)|MAS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BLDR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|CX: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu QXO|OC (Owens Corning) - Tổng nợ trên tổng vốn|topbuild.com (BLD) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu James Hardie (JHX)|Mueller Industries Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn WMS (Advanced Drainage Systems Inc)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Core and Main|AWI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MHK (mohawkind.com)|Simpson Strong-Tie (SSD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu EXP (Eagle Materials Inc)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries Inc|UFPI: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu GMS Inc. (GMS)|USLM - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PATK (Patrick Industries, Inc.)|TGLS: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BCC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TTAM - Tổng nợ trên tổng vốn|ATKR: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu masterbrand.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ROCK|JBI (Janus International Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apogee Corp (APOG)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Loma Negra Group|Quanex Building Products - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn CPAC (cementospacasmayo.com.pe)|ASPN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có JELD (JELD-WEN Holding, Inc.)|FSTR: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Smith-Midland Corporation (SMID)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu APT|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu NWGL (Nature Wood Group Ltd)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WXM (WF International Ltd)|AEHL (aehltd.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn JCTC (Jewett-Cameron Trading Company Ltd)|CAPS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AZEK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn becn.com|thedixiegroup.com (DXYN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Summit Materials Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Encore Wire Corp.