CNM Tổng nợ trên tổng vốn Core & Main, Inc.

CNM (Core & Main, Inc.) - nhãn hiệu của công ty

Core & Main, Inc. (CNM) dựa vào vị thế là nhà cung cấp then chốt cho các mạng lưới tiện ích đô thị, tuy nhiên công ty đang chuyển dịch trọng tâm dài hạn sang phân phối bền vững và giảm phát thải. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể trực quan hóa sự cân bằng này, với thông số mới nhất ở mức 1.44. Sự ổn định tiếp tục được khẳng định thông qua hiệu quả tối đa của các trung tâm logistics và việc nâng cấp thiết bị kho bãi nhằm đảm bảo nguồn cung không bị gián đoạn.

coreandmain.com (CNM): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Hàng hóa chủ lực của Core & Main, Inc.

Core & Main, Inc. (CNM) duy trì vị thế thống trị trong phân khúc cơ sở hạ tầng nước thông qua việc mở rộng và thâu tóm các đơn vị khu vực. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với tài sản thuần, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay. Bằng cách phân tích biểu đồ hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể đánh giá chi phí của việc mở rộng mạng lưới phân phối một cách quyết liệt. Đòn bẩy cao trong trường hợp này được lý giải bởi khả năng chuyển giao chi phí sang ngân sách thành phố. Sự tăng trưởng vốn ổn định xác nhận tính bền vững của chiến lược độc quyền đã được lựa chọn.

Phân tích các công ty cạnh tranh

SHW (sherwin-williams.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CRH America|FAST (Fastenal Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn VMC (Vulcan Materials Co.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Martin Marietta Materials MLM|Nợ trên vốn chủ sở hữu amrize.com AMRZ|Masco (MAS) - Tổng nợ trên tổng vốn|BLDR - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CEMEX SAB de CV - Tổng nợ trên tổng vốn|QXO (QXO Inc) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Owens Corning (OC)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu topbuild.com|JHX: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Mueller Industries Inc MLI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Advanced Drainage Systems Inc|Armstrong Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mohawk Industries, Inc.|SSD: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Eagle Materials EXP|VMI (Valmont Industries) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu UFPI (UFP Industries Inc)|Nợ trên vốn Trex Corp|Tổng nợ trên tổng vốn GMS Inc. GMS|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu uslm.com USLM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PATK (Patrick Industries, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn Tecnoglass Inc TGLS|BCC: Tổng nợ trên tổng vốn|Titan America Corp (TTAM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATKR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MBC (masterbrand.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|ROCK: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Janus International Corp|Tổng nợ trên tổng vốn APOG (Apogee Corp)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu LOMA (Loma Negra Group)|NX: Nợ trên vốn chủ sở hữu|cementospacasmayo.com.pe - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aspen Aerogels, Inc. (ASPN)|JELD - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn FSTR|Nợ trên vốn Smith-Midland Corporation|APT - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có NWGL (Nature Wood Group Ltd)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu WF International Ltd|Nợ tổng hợp trên tổng vốn aehltd.com AEHL|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Jewett-Cameron Trading Company Ltd|Capstone Holding Corp. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|AZEK: Nợ trên vốn chủ sở hữu|BECN - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|DXYN: Tổng nợ trên tổng vốn|Summit Materials Inc. (SUM) - Tổng nợ trên tổng vốn|WIRE: Tổng nợ trên tổng vốn