Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Encore Wire Corp. (WIRE)

WIRE (encorewire.com) - nhãn hiệu của công ty

Encore Wire cung cấp dây điện bằng đồng và nhôm, tận dụng sự tăng trưởng của cơ sở hạ tầng Hoa Kỳ. Bằng cách hợp nhất năng lực sản xuất tại một nhà máy duy nhất, Encore Wire gia tăng mạnh mẽ lợi nhuận trong giai đoạn nhu cầu đạt đỉnh. Biểu đồ này trên GURU.Markets cho thấy tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.00. Doanh nghiệp này tận dụng vị thế là nhà sản xuất cáp hàng đầu, đảm bảo hậu cần nhanh nhất có thể thông qua tích hợp dọc.

Encore Wire Corporation (WIRE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn từ 04.07.2022 đến 13.07.2024
Sản phẩm thương hiệu của Encore Wire Inc

Tỷ lệ debt_total_eq_co xác định sự ổn định tài chính bằng cách so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu để đánh giá mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay. Bằng cách phân tích động lực đòn bẩy trên GURU.Markets, một nhà đầu tư có thể đánh giá biên độ an toàn cho Encore Wire (WIRE) trước sự biến động của giá đồng và sự trì trệ trong lĩnh vực xây dựng tại Mỹ, cả hai yếu tố này đều gây áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận hoạt động.

Đối thủ cạnh tranh chính

Tổng nợ trên tổng vốn sherwin-williams.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu CRH America (CRH)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FAST|Tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Co. (VMC)|Tổng nợ trên tổng vốn MLM|amrize.com - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|MAS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BLDR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CEMEX SAB de CV|QXO Inc (QXO) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OC: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn BLD|Nợ trên vốn chủ sở hữu James Hardie JHX|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Mueller Industries Inc (MLI)|WMS (Advanced Drainage Systems Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|CNM - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Armstrong World Industries (AWI)|MHK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Simpson Strong-Tie (SSD)|EXP (Eagle Materials Inc) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|VMI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có UFPI|Trex Company, Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn gms.com (GMS)|USLM - Tổng nợ trên tổng vốn|PATK - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tecnoglass Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BCC - Tổng nợ trên tổng vốn|TTAM (Titan America SA) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu atkore.com|MasterBrand (MBC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ROCK|JBI (Janus Building Products) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Apogee Enterprises Corp. (APOG)|LOMA: Tổng nợ trên tổng vốn|quanex.com - Nợ trên vốn|Cementos Pacasmayo S.A.A. (CPAC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ASPN - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|JELD (JELD-WEN Holding Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|FSTR (LB Foster) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu SMID (Smith-Midland Corp)|Nợ trên vốn APT|Nature Wood Group (NWGL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có wf.international (WXM)|AEHL: Tổng nợ trên tổng vốn|JCTC - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Capstone (CAPS)|The AZEK Company (AZEK) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|BECN (Beacon Building Products) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|The Dixie Group (DXYN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SUM: Tổng nợ trên tổng vốn