Tổng nợ trên tổng vốn Calumet Corp (CLMT)

Calumet Specialty Products - logo đồ họa của tổ chức phát hành CLMT

Calumet Specialty Products sản xuất nhiên liệu sinh học và dầu nhờn hàng không, mở rộng thị phần thông qua SAF. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại xác nhận các động lực tài chính, trong đó mức 0.00 đóng vai trò là một mốc tham chiếu quan trọng. Calumet Specialty Products phát triển các loại dầu đặc chủng thông qua quan hệ đối tác với các nhà phân phối. Việc nội địa hóa năng lực sản xuất tại Bắc Mỹ giúp giảm thiểu rủi ro địa chính trị và bảo vệ doanh nghiệp trước những cú sốc thương mại bên ngoài.

CLMT: Nợ trên vốn Calumet Specialty Products Partners 04.07.2022 - 01.11.2026
Thành phẩm của Calumet Specialty Products

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể xác định tỷ trọng của các khoản vốn vay so với vốn chủ sở hữu của một công ty. Bằng cách phân tích mức độ hiện tại của tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro phá sản. Chỉ số này so sánh tất cả các khoản nợ bên ngoài với tài sản thuần của cổ đông. Đối với Calumet Specialty Products (CLMT), mức nợ vừa phải là hợp lý nhờ nhu cầu ổn định đối với các loại hóa chất đặc dụng. Sự trung thành cao của khách hàng đối với các công thức cụ thể đảm bảo dòng tiền có thể dự đoán được để chi trả nợ.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Air Products & Chemicals, Inc. (APD)|Tổng nợ trên tổng vốn DD|IP (IP Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PPG (PPG Industries)|dow.com (DOW) - Nợ trên vốn|LYB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|iff.com (IFF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RPM: Tổng nợ trên tổng vốn|ENTG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Suzano S.A.|westlake.com (WLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ALB (Albemarle Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ICL|Nợ trên vốn chủ sở hữu Afton Chemical NEU|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EMN|AXTA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn elementsolutionsinc.com|SQM: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Celanese Corp|SXT (Sensient Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Cabot Chemicals|Nợ trên vốn chủ sở hữu Hawkins, Inc. (HWKN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu AVNT (avient.com)|H.B. Fuller - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Methanex Corp MEOH|WDFC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Chemours Co. (CC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|KWR: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn purecycletech.com (PCT)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ASH|NGVT (Ingevity Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu IOSP (Innospec Corp)|MTX (Minerals Technologies Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Daqo New Energy Corp. DQ|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn sylvamo.com (SLVM)|HUN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu AIN|ROG: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Stepan Chemical (SCL)|ECVT (Ecovyst Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu neogenomics.com (NEO)|Tổng nợ trên tổng vốn REX|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ASP Isotopes Inc|Tổng nợ trên tổng vốn TROX (Tronox Limited)|Tổng nợ trên tổng vốn Ferroglobe Group GSM|WLKP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CMP: Nợ trên vốn chủ sở hữu|KRO (Kronos Worldwide) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MATV: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu LXU|Nợ trên vốn Braskem Corp BAK|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu KOP (Koppers Holdings Inc.)|ASIX (advansix.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Orion OEC|RYAM (Rayonier Advanced Materials Inc) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|ADUR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MAGN (Magnera Group)|Clearwater Paper (CLW) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Tredegar (TG)|CMT (Core Molding Technologies, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu FF (FutureFuel Corp)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FSI (Flexible Solutions)|Tổng nợ trên tổng vốn altoingredients.com (ALTO)|Tổng nợ trên tổng vốn FEAM (5E Advanced Materials, Inc.)|TSE - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ORGN: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Northern Technologies International Corporation - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|LanzaTech Global Inc (LNZA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|YMAT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|NUAI (New Era Energy & Digital Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu boltthreads.com (BSLK)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BioNexus Gene Lab Corp. (BGLC)|Nợ trên vốn chủ sở hữu GURE (Gulf Resources Inc.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu CN Energy Group CNEY|ALTM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|DNMR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Glatfelter Corporation - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|GRFX: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu U.S. Silica Holdings, Inc.|IZTC (Invizyne) - Tổng nợ trên tổng vốn