Tổng nợ trên tổng vốn Tronox Corp (TROX)

Tronox Holdings plc - logo đồ họa của tổ chức phát hành TROX

Biểu đồ tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy sự ổn định tài chính của Tronox Holdings plc (TROX), trong đó mốc 3.21 biểu thị mức độ gánh nặng nợ. Công ty dựa vào sự tích hợp theo chiều dọc từ khai thác quặng đến sản xuất sắc tố cho các thị trường toàn cầu. Việc robot hóa tại xưởng sản xuất giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn, trong khi các tiêu chuẩn môi trường khắt khe tạo ra một hệ sinh thái phòng thủ giúp giảm thiểu tỷ lệ rời bỏ của các khách hàng lớn.

TROX: Nợ trên vốn Tronox 04.07.2022 - 01.11.2026
Thành phẩm của Tronox Holdings plc

Việc tích hợp theo chiều dọc của Tronox Holdings plc (TROX) đòi hỏi chi phí vốn đáng kể cho hoạt động khai thác quặng và sản xuất sắc tố. Hệ số tổng nợ trên vốn chủ sở hữu đo lường tỷ trọng của các khoản vốn vay trong cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Việc các nhà đầu tư đối chiếu mức độ này với các tiêu chuẩn ngành để đánh giá rủi ro vỡ nợ là vô cùng quan trọng. Giá trị hiện tại của 3.21 phản ánh sự cân bằng giữa tỷ suất sinh lời của tài sản và gánh nặng nợ. Diễn biến của hệ số đòn bẩy tài chính (tổng nợ trên vốn chủ sở hữu) trên nền tảng GURU.Markets cho phép theo dõi chính xác sự ổn định tài chính của tổ chức phát hành.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Air Products & Chemicals, Inc. (APD)|Tổng nợ trên tổng vốn DD|IP (IP Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PPG (PPG Industries)|dow.com (DOW) - Nợ trên vốn|LYB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|iff.com (IFF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RPM: Tổng nợ trên tổng vốn|ENTG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Suzano S.A.|westlake.com (WLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ALB (Albemarle Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ICL|Nợ trên vốn chủ sở hữu Afton Chemical NEU|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EMN|AXTA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn elementsolutionsinc.com|SQM (Sociedad Química y Minera de Chile) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CE: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sensient Corp|CBT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Hawkins, Inc. (HWKN)|AVNT - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu H.B. Fuller FUL|MEOH: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|WDFC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Chemours Co.|KWR (Quaker Chemical) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PCT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ASH|NGVT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IOSP|MTX (Minerals Technologies Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Daqo New Energy Corp. DQ|sylvamo.com (SLVM) - Nợ trên vốn|HUN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AIN: Nợ trên vốn chủ sở hữu|CLMT: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ROG|SCL (Stepan Company) - Tổng nợ trên tổng vốn|ecovyst.com (ECVT) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu NeoGenomics (NEO)|REX American Resources Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ASPI (ASP Isotopes Corp)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Ferroglobe Group|WLKP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn compassminerals.com CMP|KRO (Kronos Worldwide) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Mativ Holdings Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu LSB Corp|Braskem Corp - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Koppers Holdings Inc. (KOP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu ASIX (advansix.com)|Tổng nợ trên tổng vốn OEC (Orion)|RYAM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ADUR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Magnera Group - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Clearwater Paper (CLW) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tredegar - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies, Inc.|Nợ trên vốn FutureFuel Corp FF|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FSI (Flexible Solutions)|altoingredients.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn FEAM (5E Advanced Materials, Inc.)|TSE - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Origin Materials Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có NTIC (Northern Technologies International Corporation)|LNZA: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn J-Star Holding (YMAT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu New Era Energy & Digital Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu boltthreads.com (BSLK)|Tổng nợ trên tổng vốn BGLC|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Gulf Resources Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu CN Energy Group CNEY|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Arcadium Lithium PLC (ALTM)|DNMR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Glatfelter Corporation - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|graphexgroup.com (GRFX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|U.S. Silica Holdings, Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu IZTC