Albany International Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn AIN

Albany International (AIN) - logo doanh nghiệp

Diễn biến hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu được cung cấp bởi nền tảng GURU.Markets xác nhận quyền năng định giá của Albany International (AIN) trong lĩnh vực vật liệu composite hàng không. Sự tăng trưởng được hỗ trợ bởi các đơn hàng linh kiện động cơ LEAP và nhu cầu ổn định đối với các sản phẩm dệt may. Việc tối ưu hóa logistics thông qua các nhà thầu bên thứ ba đang giúp giảm thiểu chi phí. Giá trị mới nhất được ghi nhận là 0.53, minh họa cho sự cân bằng hiện tại giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

albint.com (AIN): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Mặt hàng chính của albint.com

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, đo lường mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay. Diễn biến của công thức này rất nhạy cảm với những thay đổi về gánh nặng tín dụng và khối lượng tài sản thuần. Bằng cách phân tích biểu đồ cấu trúc tài chính nợ trên vốn chủ sở hữu này, nhà đầu tư có thể đánh giá rủi ro vỡ nợ và hiệu quả đòn bẩy. Đối với Albany International (AIN), số dư vay là yếu tố then chốt khi tổ chức hậu cần nguyên liệu thô tốn kém. Sự ổn định của chỉ số này xác nhận khả năng của công ty trong việc duy trì độ chính xác của nguồn cung trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Albany International

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|APD: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DD|IP - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PPG Industries PPG|DOW - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LyondellBasell - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn iff.com IFF|RPM Corp (RPM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ENTG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SUZ|WLK (westlake.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Albemarle Corporation (ALB)|ICL (Israel Chemicals) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Afton Chemical - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Eastman Kodak Chemical (EMN) - Nợ trên vốn|Axalta Coating Systems - Tổng nợ trên tổng vốn|ESI - Tổng nợ trên tổng vốn|Sociedad Química y Minera de Chile (SQM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CE (Celanese Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SXT (Sensient Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CBT|Tổng nợ trên tổng vốn HWKN|Tổng nợ trên tổng vốn avient.com (AVNT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu H.B. Fuller FUL|MEOH: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|WDFC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Chemours Co.|KWR (Quaker Chemical) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|purecycletech.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ASH (Ashland) - Tổng nợ trên tổng vốn|Ingevity Corp (NGVT) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Innospec Corp (IOSP)|Minerals Technologies Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Daqo New Energy Corp. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn SLVM (sylvamo.com)|Huntsman - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Calumet Specialty Products Partners, L.P.|Rogers Advanced Electronics (ROG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Stepan Chemical - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ecovyst Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu NEO (neogenomics.com)|Tổng nợ trên tổng vốn REX|Tổng nợ trên tổng vốn ASP Isotopes Inc (ASPI)|Tronox Limited - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn GSM (Ferroglobe Group)|Westlake Chemical Partners - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn compassminerals.com CMP|Kronos Worldwide (KRO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Mativ Holdings Inc (MATV)|Nợ trên vốn chủ sở hữu LSB Corp|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu BAK (Braskem Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn KOP|Tổng nợ trên tổng vốn advansix.com (ASIX)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Orion OEC|Rayonier Advanced Materials Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Aduro Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|MAGN - Tổng nợ trên tổng vốn|CLW: Tổng nợ trên tổng vốn|TG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies, Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu FF (FutureFuel Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn FSI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu altoingredients.com ALTO|Tổng nợ trên tổng vốn FEAM (5E Advanced Materials, Inc.)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TSE|Origin Materials Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Northern Technologies International Corporation|LanzaTech Global Inc (LNZA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu J-Star Holding|NUAI (New Era Energy & Digital Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|boltthreads.com (BSLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu BioNexus Gene Lab Corp. (BGLC)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Gulf Resources Inc.|CN Energy Group - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ALTM (Arcadium Lithium PLC)|DNMR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GLT (Glatfelter Corporation)|GRFX (graphexgroup.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn U.S. Silica Holdings, Inc. (SLCA)|IZTC (Invizyne) - Tổng nợ trên tổng vốn