Tổng nợ trên tổng vốn US Silica (SLCA)

U.S. Silica Holdings - logo đồ họa của tổ chức phát hành SLCA

Đóng vai trò là công cụ định giá chính, biểu đồ giá của U.S. Silica Holdings (SLCA) cho thấy tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.00. Các mức giá hiện tại phản ánh việc hoàn tất thương vụ mua lại bởi quỹ đầu tư tư nhân, trong khi các lô hàng thạch anh tinh khiết tiếp tục đóng vai trò là nguồn tạo lợi nhuận. Doanh nghiệp này dựa vào sự tích hợp chặt chẽ với hoạt động khai thác dầu và sản xuất thủy tinh, từ đó tạo ra rào cản đối với khách hàng. Sự ổn định được duy trì thông qua việc cung cấp khoáng sản cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau, giúp giảm thiểu rủi ro từ các cuộc khủng hoảng cục bộ.

SLCA: Nợ trên vốn U.S. Silica 04.07.2022 - 10.08.2024
Thành phẩm của U.S. Silica Holdings

Chỉ số này đo lường tỷ trọng của các nghĩa vụ nợ so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính và mức độ rủi ro tín dụng của công ty. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại, nhà đầu tư đánh giá được sự ổn định của U.S. Silica Holdings (SLCA), đơn vị mà khả năng cách ly khỏi các rủi ro địa chính trị nhờ hoạt động sản xuất tại Hoa Kỳ cho phép quản lý hiệu quả gánh nặng nợ trong lĩnh vực đá phiến.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Air Products & Chemicals, Inc. (APD)|Tổng nợ trên tổng vốn DD|IP (IP Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PPG (PPG Industries)|dow.com (DOW) - Nợ trên vốn|LYB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|iff.com (IFF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RPM: Tổng nợ trên tổng vốn|ENTG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Suzano S.A.|westlake.com (WLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ALB (Albemarle Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ICL|Nợ trên vốn chủ sở hữu Afton Chemical NEU|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EMN|AXTA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn elementsolutionsinc.com|SQM (Sociedad Química y Minera de Chile) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Celanese Corp (CE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SXT|Cabot Chemicals (CBT) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Hawkins, Inc. (HWKN)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn avient.com|H.B. Fuller - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Methanex Corp (MEOH)|WDFC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CC (Chemours Co.)|Quaker Chemical (KWR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PCT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|ASH (Ashland) - Tổng nợ trên tổng vốn|Ingevity Corp (NGVT) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Innospec Corp (IOSP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu MTX (Minerals Technologies Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn DQ (Daqo New Energy Corp.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn sylvamo.com (SLVM)|Huntsman - Tổng nợ trên tổng vốn|Albany International Corp (AIN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CLMT: Tổng nợ trên tổng vốn|Rogers Materials (ROG) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SCL|ECVT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn NEO|REX (REX American Resources Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu ASP Isotopes Corp ASPI|Tronox Corp (TROX) - Nợ trên vốn|GSM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|WLKP: Nợ trên vốn chủ sở hữu|CMP: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu KRO|MATV (Mativ Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|LSB Chemical (LXU) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Braskem S.A. (BAK)|koppers.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ASIX (AdvanSix)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Orion Engineered Carbons|RYAM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Aduro Clean Technologies Corp ADUR|Magnera Corp (MAGN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CLW - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tredegar Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu CMT|Tổng nợ trên tổng vốn FF|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu flexiblesolutions.com FSI|Tổng nợ trên tổng vốn ALTO (Alto Ingredients)|Tổng nợ trên tổng vốn 5E Advanced Materials Inc FEAM|Trinseo Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Origin Materials, Inc. (ORGN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|NTIC: Tổng nợ trên tổng vốn|LanzaTech Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|YMAT (J-Star Holding Co., Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn New Era Helium Inc NUAI|Nợ trên vốn chủ sở hữu Bolt Projects (BSLK)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu bionexusgenelab.com BGLC|Tổng nợ trên tổng vốn GURE (Gulf Resources, Inc)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn CN Energy Group Inc. (CNEY)|ALTM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn danimerscientific.com DNMR|GLT (glatfelter.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GRFX: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Invizyne