MTX Tổng nợ trên tổng vốn Minerals Technologies Inc.

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Minerals Technologies (MTX)

Minerals Technologies (MTX) phụ thuộc vào việc cung cấp canxi tổng hợp và khoáng sản cho lĩnh vực xây dựng, cho thấy tính chu kỳ ở mức trung bình và khả năng chống chịu khủng hoảng ở mức bình thường. Việc mở rộng quy mô sản xuất bị hạn chế bởi cường độ vốn cao của các nhà máy, trong khi tăng trưởng lợi nhuận phụ thuộc vào việc nâng cấp công nghệ cho các năng lực sản xuất. Sự đa dạng hóa trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào một khách hàng duy nhất. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng số là 0.59, như được hiển thị trên biểu đồ giá của công ty.

MTX - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu mineralstech.com trong khoảng 04.07.2022 - 29.10.2026
Hàng hóa chủ lực của mineralstech.com

Vị thế độc quyền của Minerals Technologies (MTX) và việc tích hợp các cơ sở sản xuất vào cơ sở hạ tầng của khách hàng đảm bảo dòng tiền ổn định, cho phép thanh toán các khoản nợ một cách hiệu quả. Một phân tích về hệ số tổng nợ trên vốn chủ sở hữu tiết lộ mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ bên ngoài, trong đó hệ số tăng cho thấy rủi ro vỡ nợ đang gia tăng, trong khi sự sụt giảm cho thấy quyền tự chủ tài chính của công ty ngày càng lớn.

Phân tích các công ty cạnh tranh

LIN - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Air Products & Chemicals, Inc.|E. I. du Pont de Nemours and Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn IP (IP Corp)|PPG Industries - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu dow.com DOW|Tổng nợ trên tổng vốn LYB (LyondellBasell)|IFF: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|RPM Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Entegris Corporation|Suzano S.A. (SUZ) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WLK|Albemarle Corporation (ALB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Israel Chemicals ICL|NEU: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Eastman Kodak Chemical - Nợ trên vốn|AXTA: Nợ trên vốn chủ sở hữu|ESI - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Sociedad Química y Minera de Chile - Tổng nợ trên tổng vốn|CE (Celanese Corp) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sensient Corp (SXT)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Cabot Chemicals|Hawkins, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn AVNT (avient.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu H.B. Fuller|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Methanex Corp MEOH|WD-40 Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|CC: Tổng nợ trên tổng vốn|Quaker Chemical (KWR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PCT (purecycletech.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ASH: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Ingevity Corp (NGVT)|Innospec Corp (IOSP) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Daqo Solar DQ|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Sylvamo Corporation (SLVM)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn huntsman.com HUN|AIN (Albany International Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|CLMT - Nợ trên vốn|ROG (Rogers Advanced Electronics) - Tổng nợ trên tổng vốn|Stepan Chemical (SCL) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ECVT - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có NEO|Nợ trên vốn chủ sở hữu REX American Resources Corporation REX|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ASPI (ASP Isotopes Inc)|TROX: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Ferroglobe Group - Nợ trên vốn|WLKP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CMP: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu KRO|Mativ Holdings Inc (MATV) - Nợ trên vốn|LSB Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Braskem Corp|KOP (Koppers Holdings Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn advansix.com (ASIX)|OEC: Tổng nợ trên tổng vốn|Rayonier Advanced Materials Inc - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ADUR (Aduro Corp)|MAGN: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CLW (Clearwater Paper) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Tredegar|Core Molding Technologies, Inc. (CMT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn FutureFuel Corp (FF)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Flexible Solutions FSI|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu altoingredients.com (ALTO)|5E Advanced Materials, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Trinseo S.A. TSE|Tổng nợ trên tổng vốn Origin Materials Corp (ORGN)|NTIC - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn LNZA|YMAT (J-Star Holding) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu BSLK|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BioNexus Gene Lab Corporation|GURE (Gulf Resources) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn CNEY (cneny.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu ALTM|DNMR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Glatfelter Corp. GLT|GRFX: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu U.S. Silica SLCA|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Invizyne Technologies Inc