GSM Tổng nợ trên tổng vốn Ferroglobe

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Ferroglobe PLC (GSM)

Diễn biến hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu do dịch vụ GURU.Markets cung cấp làm nổi bật sự phụ thuộc của Ferroglobe PLC (GSM) vào nhu cầu chu kỳ đối với các hợp kim luyện kim. Giá trị 0.31 đại diện cho chỉ số gánh nặng nợ hiện tại. Doanh nghiệp vẫn duy trì được khách hàng thông qua các hợp đồng dài hạn bất chấp áp lực từ các cơ quan quản lý môi trường. Đội ngũ kỹ sư hóa học giàu kinh nghiệm làm việc trong điều kiện an toàn đảm bảo sự ổn định của công ty.

GSM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ferroglobe.com trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Hàng hóa chủ lực của ferroglobe.com

Tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài chính so với vốn chủ sở hữu. Chỉ số này xác định đòn bẩy tài chính và mức độ phụ thuộc của công ty vào các chủ nợ. Tại Ferroglobe PLC (GSM), chỉ số này phản ánh sự ưu tiên cho việc hoàn trả nợ thay vì mở rộng quyết liệt. Việc phân tích tỷ lệ nghĩa vụ nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy một sự chuyển dịch rời xa các hoạt động M&A để ủng hộ tăng trưởng hữu cơ. Điều này xác nhận sự chuyển đổi của tổ chức phát hành sang mô hình quản trị bảng cân đối kế toán thận trọng.

Phân tích các công ty cạnh tranh

LIN - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Air Products & Chemicals, Inc.|E. I. du Pont de Nemours and Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn IP (IP Corp)|PPG Industries - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu dow.com DOW|Tổng nợ trên tổng vốn LYB (LyondellBasell)|IFF: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|RPM Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Entegris Corporation|Suzano S.A. (SUZ) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WLK|Albemarle Corporation (ALB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Israel Chemicals ICL|NEU: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Eastman Kodak Chemical EMN|Tổng nợ trên tổng vốn Axalta Coating Systems|ESI - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn SQM|CE (Celanese Corp) - Nợ trên vốn|SXT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CBT|Hawkins, Inc. (HWKN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có AVNT (avient.com)|FUL: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Methanex Corp MEOH|Tổng nợ trên tổng vốn WDFC|CC: Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Quaker Chemical (KWR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PCT (purecycletech.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu ASH (Ashland)|Nợ trên vốn Ingevity Corp|Tổng nợ trên tổng vốn Innospec Corp (IOSP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Minerals Technologies Corp (MTX)|DQ: Tổng nợ trên tổng vốn|SLVM - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Huntsman (HUN)|AIN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Calumet Specialty (CLMT)|ROG (Rogers Materials) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Stepan Company|Nợ trên vốn chủ sở hữu ecovyst.com|Tổng nợ trên tổng vốn NEO (NeoGenomics)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu REX American Resources Corp (REX)|ASPI (ASP Isotopes Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tronox Corp - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu WLKP (Westlake Chemical Partners)|CMP: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|KRO (Kronos Worldwide) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Mativ Holdings Inc (MATV) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn LXU|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Braskem Corp|Koppers Holdings Inc. (KOP) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có advansix.com (ASIX)|OEC: Tổng nợ trên tổng vốn|Rayonier Advanced Materials Inc - Nợ trên vốn|ADUR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|MAGN - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Clearwater Paper - Tổng nợ trên tổng vốn|TG (Tredegar) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CMT: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn FutureFuel Corp (FF)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Flexible Solutions|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ALTO (altoingredients.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu 5E Advanced Materials, Inc.|TSE - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ORGN (Origin Materials Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|NTIC - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn LanzaTech Global Inc (LNZA)|J-Star Holding (YMAT) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn BSLK (Bolt Projects Holdings)|Nợ trên vốn BGLC|Gulf Resources (GURE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CNEY (cneny.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Arcadium Lithium|Danimer Scientific, Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|GLT (Glatfelter Corp.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GRFX - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn SLCA (U.S. Silica)|IZTC (Invizyne Technologies Inc) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn