Air Products and Chemicals - Tổng nợ trên tổng vốn APD

Air Products (APD) - logo doanh nghiệp

Air Products dựa vào chiến lược định giá độc quyền và các hợp đồng dài hạn, điều này quyết định biến động giữa vốn chủ sở hữu và nợ trên biểu đồ của GURU.Markets. Rào cản gia nhập cao do sự phức tạp của nhà máy và các quy định nghiêm ngặt của chính phủ đã hạn chế sự cạnh tranh. Dòng tiền ổn định bị bù trừ bởi chi phí hydro, điều này có nghĩa là tham số đạt mức 1.25, phản ánh sự cân bằng hiện tại của gánh nặng nợ.

airproducts.com (APD): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Mặt hàng chính của airproducts.com

Đối với Air Products (APD), đơn vị phát triển các đường ống và cơ sở hạ tầng nhiệt độ thấp tốn kém, số dư vốn vay đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ đòn bẩy tài chính. Bằng cách phân tích chỉ số rủi ro tài chính (nợ trên vốn chủ sở hữu), nhà đầu tư có thể thấy được mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài chính bên ngoài. Việc giảm thiểu giá trị này sẽ làm giảm xác suất vỡ nợ. Diễn biến giá hiện tại xác nhận sự ổn định trong mô hình hoạt động của công ty.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Air Products

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|DD: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IP|PPG - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Dow Inc. DOW|LYB - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|IFF Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn RPM International Inc RPM|Entegris Corp (ENTG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SUZ - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WLK|ALB (albemarle.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ICL Group (ICL)|NEU (NewMarket Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Eastman Chemical Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Axalta Corp (AXTA) - Nợ trên vốn|Element Solutions Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|SQM - Tổng nợ trên tổng vốn|CE: Tổng nợ trên tổng vốn|SXT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Cabot Microelectronics|HWKN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AVNT (Avient Corporation)|FUL (hbfuller.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Methanex MEOH|WDFC (WD-40 Co.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|CC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KWR (Quaker Chemical Corp.)|PureCycle Technologies (PCT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn ashland.com (ASH)|NGVT (Ingevity) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu IOSP (Innospec Inc)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MTX (Minerals Tech)|Tổng nợ trên tổng vốn Daqo Solar (DQ)|Tổng nợ trên tổng vốn SLVM (Sylvamo Corporation)|HUN - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AIN: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Calumet Specialty Products Partners, L.P. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Rogers Advanced Electronics (ROG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SCL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|ECVT (Ecovyst Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn neogenomics.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu REX American Resources Corporation (REX)|ASPI: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn TROX (Tronox Limited)|GSM: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Westlake Chemical Partners - Tổng nợ trên tổng vốn|compassminerals.com (CMP) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|KRO: Tổng nợ trên tổng vốn|Mativ Holdings Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|LXU (LSB Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Braskem Corp BAK|Nợ trên vốn chủ sở hữu Koppers Holdings Inc. (KOP)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu advansix.com ASIX|Tổng nợ trên tổng vốn OEC (Orion)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Rayonier Advanced Materials Inc (RYAM)|ADUR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Magnera Group MAGN|CLW (Clearwater Paper) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TG: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies, Inc.|FF: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FSI (Flexible Solutions)|ALTO - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn FEAM (5E Advanced Materials, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn Trinseo S.A. TSE|Origin Materials Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Northern Technologies International Corporation NTIC|LanzaTech Global Inc (LNZA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|J-Star Holding - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu NUAI|BSLK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu BioNexus Gene Lab Corp. (BGLC)|GURE: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu CN Energy Group CNEY|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ALTM|DNMR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Glatfelter Corporation|GRFX: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SLCA|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu IZTC