DNMR Tổng nợ trên tổng vốn Danimer Scientific, Inc

DNMR (Danimer Scientific) - nhãn hiệu của công ty

Danimer Scientific (DNMR) chuyên tạo ra các loại bao bì bền vững, tận dụng các thỏa thuận dài hạn với những nhà sản xuất thực phẩm lớn để đảm bảo doanh số ổn định. Hoạt động kinh doanh của công ty được bảo vệ bởi các bằng sáng chế lên men độc đáo và rào cản gia nhập ngành cao. Trong khi đó, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu độc lập ở mức 0.00, và biểu đồ giá cổ phiếu này xác nhận khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài nhờ vào việc sử dụng nguyên liệu thô tại địa phương.

Danimer Scientific, Inc. - Nợ trên vốn DNMR (giai đoạn 04.07.2022 - 11.01.2025)
Hàng hóa chủ lực của Danimer Scientific

Độ nhạy của tỷ số này đối với dòng tiền hoạt động cho phép đánh giá tỷ trọng nợ trong cấu trúc tài chính so với vốn chủ sở hữu. Đối với Danimer Scientific (DNMR), với tư cách là đơn vị tiên phong trong phân khúc polyme phân hủy sinh học, sự cân bằng đòn bẩy là yếu tố then chốt khi mở rộng quy mô sản xuất; do đó, xu hướng của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu đóng vai trò là chỉ số cho thấy khả năng chống chịu của thương hiệu trước các khoản chi phí vốn.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tổng nợ trên tổng vốn LIN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Air Products & Chemicals, Inc.|E. I. du Pont de Nemours and Company (DD) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có IP Corp (IP)|PPG: Tổng nợ trên tổng vốn|dow.com - Nợ trên vốn|LYB: Nợ trên vốn chủ sở hữu|IFF - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RPM Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|ENTG (Entegris Corporation) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|SUZ: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn westlake.com (WLK)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Albemarle Corporation|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ICL (Israel Chemicals)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Afton Chemical|EMN - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|AXTA (Axalta Coating Systems) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ESI - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Sociedad Química y Minera de Chile|Celanese Corp (CE) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SXT (Sensient Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn CBT|Nợ trên vốn chủ sở hữu Hawkins, Inc. HWKN|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu avient.com (AVNT)|Tổng nợ trên tổng vốn FUL|Methanex Corp - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|WDFC: Nợ trên vốn chủ sở hữu|CC - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn KWR|PCT (purecycletech.com) - Nợ trên vốn|ASH - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Ingevity Corp (NGVT)|Innospec Corp (IOSP) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MTX (Minerals Technologies Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu DQ|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn sylvamo.com SLVM|HUN: Tổng nợ trên tổng vốn|AIN - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Calumet Specialty - Tổng nợ trên tổng vốn|Rogers Materials (ROG) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn SCL (Stepan Company)|Nợ trên vốn ECVT|Nợ trên vốn chủ sở hữu NeoGenomics NEO|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu REX American Resources Corp REX|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ASP Isotopes Corp (ASPI)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Tronox Corp TROX|Tổng nợ trên tổng vốn GSM (Ferroglobe PLC)|WLKP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Compass Minerals International (CMP)|Kronos Worldwide Inc (KRO) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|MATV: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn LSB Chemical|Tổng nợ trên tổng vốn BAK (Braskem S.A.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu koppers.com (KOP)|ASIX - Tổng nợ trên tổng vốn|Orion Engineered Carbons - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Rayonier AM (RYAM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ADUR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|MAGN (Magnera Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CLW (clearwaterpaper.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Core Molding Technologies Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn FF (FutureFuel Corporation)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu flexiblesolutions.com (FSI)|Tổng nợ trên tổng vốn Alto Ingredients|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có 5E Advanced Materials Inc FEAM|TSE (Trinseo Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|ORGN: Nợ trên vốn|NTIC (Northern Technologies International Corp.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|LanzaTech Corp (LNZA) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|YMAT: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn BSLK|BGLC (BioNexus Gene Lab Corp.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Gulf Resources Inc. GURE|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CN Energy Group (CNEY)|Arcadium Lithium PLC - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Glatfelter Corp. (GLT)|Graphex Group Limited (GRFX) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SLCA|Invizyne Technologies Inc (IZTC) - Nợ trên vốn